Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 2
Bài19
3 MẪU NGỮ PHÁP
Bài 19 - 소개
—(으)ㄴ (Vĩ tố định ngữ tính từ) · —보다 · —는 (Vĩ tố định ngữ động từ hiện tại)
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
—(으)ㄴ (Vĩ tố định ngữ tính từ)
Vĩ tố định ngữ của tính từ (hiện tại), bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Tương đương với tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Việt.
Ví dụ minh họa
친절한 사람이에요.
→ Là người thân thiện.
CẤU TRÚC #2
—보다
Trợ từ so sánh 'so với, hơn'. Đặt sau danh từ được dùng làm chuẩn so sánh. Thường đi kèm với 더 (hơn) hoặc 덜 (kém hơn).
Ví dụ minh họa
제 친구는 저보다 키가 커요.
→ Bạn tôi cao hơn tôi.
CẤU TRÚC #3
—는 (Vĩ tố định ngữ động từ hiện tại)
Vĩ tố định ngữ của động từ ở thì hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Tương đương 'người đang/hay làm...' trong tiếng Việt.
Ví dụ minh họa
지금 공부하는 학생이에요.
→ Là học sinh đang học bài.