—보다
Trợ từ so sánh 'so với, hơn'. Đặt sau danh từ được dùng làm chuẩn so sánh. Thường đi kèm với 더 (hơn) hoặc 덜 (kém hơn).
—보다
Trợ từ so sánh 'so với, hơn'. Đặt sau danh từ được dùng làm chuẩn so sánh. Thường đi kèm với 더 (hơn) hoặc 덜 (kém hơn).
Sử dụng chung
Cấu trúc: A는 B보다 더 [tính từ]. 보다 không biến đổi. Câu hỏi so sánh dùng 어느 쪽이 더...?: 사과와 바나나 중에서 어느 쪽이 더 좋아요?
Ví dụ
제 친구는 저보다 키가 커요.
• Bạn tôi cao hơn tôi.
오늘은 어제보다 날씨가 좋아요.
• Hôm nay thời tiết đẹp hơn hôm qua.
이 음식은 저것보다 맛있어요.
• Món ăn này ngon hơn cái kia.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh.' (Gợi ý: 한국어, 영어, 어렵다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '동생이 저보다 더 활발해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu so sánh giữa hai thành phố. (Gợi ý: 서울, 부산, 크다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
보다 đặt ở vị trí nào trong câu so sánh?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy thân thiện hơn tôi nghĩ.' (Gợi ý: 생각보다, 친절하다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Hỏi so sánh: 'Cái nào đắt hơn?' (Gợi ý: 어느 쪽, 비싸다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Người phụ nữ kia cao hơn tôi.' (Gợi ý: 저 여자, 키가 크다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu '기대보다 더 재미있었어요.' nghĩa là gì?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: 'Hôm nay lạnh hơn hôm qua.' (Gợi ý: 오늘, 어제, 춥다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Việt: '이 가방은 저것보다 훨씬 예뻐요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN