KoreanBeeHub
Bài 19 - 소개 - Mẫu 3

—는 (Vĩ tố định ngữ động từ hiện tại)

Vĩ tố định ngữ của động từ ở thì hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Tương đương 'người đang/hay làm...' trong tiếng Việt.

Cấu trúc

—는 (Vĩ tố định ngữ động từ hiện tại)

Định nghĩa

Vĩ tố định ngữ của động từ ở thì hiện tại, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Tương đương 'người đang/hay làm...' trong tiếng Việt.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

-는 dùng cho động từ (hiện tại). Không biến đổi theo phụ âm cuối. Tính từ dùng -(으)ㄴ. Quá khứ động từ dùng -(으)ㄴ. Tương lai dùng -(으)ㄹ.

Ví dụ

1

지금 공부하는 학생이에요.

Là học sinh đang học bài.

2

제가 좋아하는 사람이에요.

Là người tôi thích.

3

서울에 사는 친구가 있어요.

Có người bạn sống ở Seoul.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Dùng -는: 운동하다 + 사람

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Người đang nói chuyện kia là ai?' (Gợi ý: 저기서, 이야기하다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Việt: '저한테 전화하는 사람이 누구예요?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dùng -는: 한국어를 가르치다 + 선생님

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Phân biệt: '예쁜 사람' và '노래하는 사람'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Người sống ở Hàn Quốc.' (Gợi ý: 한국에 살다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dùng -는: 커피를 마시다 + 사람

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu '제가 매일 듣는 노래예요.' nghĩa là gì?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang tìm người biết tiếng Hàn.' (Gợi ý: 한국어를 할 줄 알다, 찾다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Dùng -는: 부산에 살다 + 친구

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN