KoreanBeeHub
Bài 28 - 여행 - Mẫu 1

Phó từ chỉ tần suất du lịch

Các phó từ chỉ tần suất dùng phổ biến khi nói về kinh nghiệm du lịch: 자주 (thường xuyên), 가끔 (thỉnh thoảng), 한 번 (một lần), 여러 번 (nhiều lần), 아직 (vẫn chưa), 벌써 (đã rồi).

Cấu trúc

Phó từ chỉ tần suất du lịch

Định nghĩa

Các phó từ chỉ tần suất dùng phổ biến khi nói về kinh nghiệm du lịch: 자주 (thường xuyên), 가끔 (thỉnh thoảng), 한 번 (một lần), 여러 번 (nhiều lần), 아직 (vẫn chưa), 벌써 (đã rồi).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Vị trí: đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ. Kết hợp tự nhiên với —아/어 본 적이 있다/없다. 아직 = chưa (dùng với phủ định 없다), 벌써 = đã (dùng với 있다).

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Chọn phó từ đúng: '___ 한국에 가 봤어요' (đã đi rồi, bất ngờ). (A) 아직 (B) 벌써

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Điền phó từ: '___ 경주에 가 본 적이 없어요.' (vẫn chưa)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Dịch: Tôi thỉnh thoảng đi du lịch trong nước.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Sắp xếp câu: 여러 번 / 기념품을 / 샀어요 / 저는

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Câu nào tự nhiên hơn? (A) 아직 가 본 적이 없어요 (B) 아직 가 본 적이 있어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Dịch: Tôi đã đi du lịch nước ngoài một lần.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Điền: 저는 부산에 ___ 가요. (thường xuyên)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Phân biệt: 가끔 vs 자주 — điền đúng: 저는 ___ 등산을 해요. 한 달에 한 번 정도요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Viết câu hỏi bạn đi Jeju bao nhiêu lần rồi.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu tự do dùng phó từ tần suất về kinh nghiệm du lịch.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN