< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 2
Bài 2828과3 mẫu ngữ pháp
Bài 28 — Bài 28 - 여행
Phó từ chỉ tần suất du lịch · —아/어 본 적이 있다/없다 · —(으)ㄹ 계획이다
1.Phó từ chỉ tần suất du lịch
Các phó từ chỉ tần suất dùng phổ biến khi nói về kinh nghiệm du lịch: 자주 (thường xuyên), 가끔 (thỉnh thoảng), 한 번 (một lần), 여러 번 (nhiều lần), 아직 (vẫn chưa), 벌써 (đã rồi).
→
2.—아/어 본 적이 있다/없다
Diễn tả kinh nghiệm đã từng hoặc chưa từng có. Nghĩa: 'đã từng làm gì / chưa từng làm gì'. —아/어 보다 (thử làm) + —ㄴ 적이 있다/없다 (có/không có lần...).
→
3.—(으)ㄹ 계획이다
Diễn tả kế hoạch, dự định trong tương lai một cách có chủ đích. Nghĩa: 'có kế hoạch làm gì, dự tính sẽ làm gì'.
→