KoreanBeeHub
Bài 28 - 여행 - Mẫu 2

—아/어 본 적이 있다/없다

Diễn tả kinh nghiệm đã từng hoặc chưa từng có. Nghĩa: 'đã từng làm gì / chưa từng làm gì'. —아/어 보다 (thử làm) + —ㄴ 적이 있다/없다 (có/không có lần...).

Cấu trúc

—아/어 본 적이 있다/없다

Định nghĩa

Diễn tả kinh nghiệm đã từng hoặc chưa từng có. Nghĩa: 'đã từng làm gì / chưa từng làm gì'. —아/어 보다 (thử làm) + —ㄴ 적이 있다/없다 (có/không có lần...).

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ + 아/어 본 적이 있다 (đã từng) / 없다 (chưa từng). Chia 아/어 theo quy tắc kết âm nguyên âm gốc: 아/오 → 아 본 적, còn lại → 어 본 적. Câu hỏi: —아/어 본 적이 있어요?

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 제주도에 가___ 본 적이 있어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Bạn đã từng mặc hanbok chưa?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn đúng: 한국 드라마를 ___ 본 적이 있어요. (A) 봐 (B) 봐서

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Dịch: Tôi chưa từng ăn thức ăn Hàn Quốc.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Đặt câu: đã từng đi du lịch nước ngoài

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 스키를 타는 본 적이 있어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Cô ấy chưa từng đặt phòng khách sạn một mình.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Điền: 비행기를 타___ 본 적이 있어요?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Câu hỏi - đáp: 부산에 가 본 적이 있어요? → (chưa từng)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu tự do dùng —아/어 본 적이 있다/없다.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN