—아/어 본 적이 있다/없다
Diễn tả kinh nghiệm đã từng hoặc chưa từng có. Nghĩa: 'đã từng làm gì / chưa từng làm gì'. —아/어 보다 (thử làm) + —ㄴ 적이 있다/없다 (có/không có lần...).
—아/어 본 적이 있다/없다
Diễn tả kinh nghiệm đã từng hoặc chưa từng có. Nghĩa: 'đã từng làm gì / chưa từng làm gì'. —아/어 보다 (thử làm) + —ㄴ 적이 있다/없다 (có/không có lần...).
Sử dụng chung
Gốc động từ + 아/어 본 적이 있다 (đã từng) / 없다 (chưa từng). Chia 아/어 theo quy tắc kết âm nguyên âm gốc: 아/오 → 아 본 적, còn lại → 어 본 적. Câu hỏi: —아/어 본 적이 있어요?
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền: 제주도에 가___ 본 적이 있어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Bạn đã từng mặc hanbok chưa?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chọn đúng: 한국 드라마를 ___ 본 적이 있어요. (A) 봐 (B) 봐서
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Tôi chưa từng ăn thức ăn Hàn Quốc.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu: đã từng đi du lịch nước ngoài
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 스키를 타는 본 적이 있어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Cô ấy chưa từng đặt phòng khách sạn một mình.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 비행기를 타___ 본 적이 있어요?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu hỏi - đáp: 부산에 가 본 적이 있어요? → (chưa từng)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu tự do dùng —아/어 본 적이 있다/없다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN