—(으)ㄹ 계획이다
Diễn tả kế hoạch, dự định trong tương lai một cách có chủ đích. Nghĩa: 'có kế hoạch làm gì, dự tính sẽ làm gì'.
—(으)ㄹ 계획이다
Diễn tả kế hoạch, dự định trong tương lai một cách có chủ đích. Nghĩa: 'có kế hoạch làm gì, dự tính sẽ làm gì'.
Sử dụng chung
Gốc động từ + (으)ㄹ 계획이다. Kết thúc nguyên âm hoặc ㄹ → —ㄹ 계획이다 / Kết thúc phụ âm → —을 계획이다. Trang trọng hơn —(으)ㄹ 거예요 và —(으)려고 해요.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền: 방학에 해외여행을 할___ 계획이에요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Tôi có kế hoạch đặt khách sạn vào tuần tới.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào trang trọng hơn? (A) 여행 갈 거예요 (B) 여행 갈 계획이에요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 여권을 만들___ 계획이에요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu với —(으)ㄹ 계획이다: mua vé máy bay tháng 6
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 부산에 가는 계획이에요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Chúng tôi có kế hoạch tham quan bảo tàng vào thứ Bảy.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chuyển sang văn nói thân mật hơn: 출국할 계획이에요 → ?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 짐을 쌀___ 계획이에요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu tự do nói về kế hoạch du lịch tương lai.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN