KoreanBeeHub
Bài 28 - 여행 - Mẫu 3

—(으)ㄹ 계획이다

Diễn tả kế hoạch, dự định trong tương lai một cách có chủ đích. Nghĩa: 'có kế hoạch làm gì, dự tính sẽ làm gì'.

Cấu trúc

—(으)ㄹ 계획이다

Định nghĩa

Diễn tả kế hoạch, dự định trong tương lai một cách có chủ đích. Nghĩa: 'có kế hoạch làm gì, dự tính sẽ làm gì'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ + (으)ㄹ 계획이다. Kết thúc nguyên âm hoặc ㄹ → —ㄹ 계획이다 / Kết thúc phụ âm → —을 계획이다. Trang trọng hơn —(으)ㄹ 거예요 và —(으)려고 해요.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 방학에 해외여행을 할___ 계획이에요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Tôi có kế hoạch đặt khách sạn vào tuần tới.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Câu nào trang trọng hơn? (A) 여행 갈 거예요 (B) 여행 갈 계획이에요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Điền: 여권을 만들___ 계획이에요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Đặt câu với —(으)ㄹ 계획이다: mua vé máy bay tháng 6

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 부산에 가는 계획이에요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Chúng tôi có kế hoạch tham quan bảo tàng vào thứ Bảy.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chuyển sang văn nói thân mật hơn: 출국할 계획이에요 → ?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Điền: 짐을 쌀___ 계획이에요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu tự do nói về kế hoạch du lịch tương lai.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN