—고 말다
Diễn đạt kết cục cuối cùng xảy ra nằm ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không mong đợi. Nghĩa: 'Cuối cùng thì cũng...', 'Rốt cuộc đã...'
—고 말다
Diễn đạt kết cục cuối cùng xảy ra nằm ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không mong đợi. Nghĩa: 'Cuối cùng thì cũng...', 'Rốt cuộc đã...'
Sử dụng chung
Thường dùng với kết quả tiêu cực. Chia: 동사 + 고 말다. Quá khứ: 고 말았다. Tương lai quyết tâm: 고 말겠다 (nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ).
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
새 냉장고가 결국 _______ (망가지다).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
비싸게 산 핸드폰을 _______. ① 떨어뜨리고 말았어요 ② 떨어뜨리게 됐어요 ③ 떨어뜨릴 뻔했어요 ④ 떨어뜨리려고 했어요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Cuối cùng tôi đã mua cái máy giặt đó.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —고 말다 để kể về một sản phẩm bị hỏng.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
환불을 받고 말아서 기분이 좋아요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 에어컨은 어때요? B: 처음엔 괜찮았는데 결국 _______.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
충동구매를 하지 말자고 했는데 결국 _______ (사다).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 오래 쓰니까 고장 나고 말았어요. ② 오래 써서 고장 나고 말 거예요. ③ 고장 나고 말아서 수리했어요. ④ 고장 나고 말지 않았어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Tôi nhất định sẽ mua được cái tủ lạnh đó.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 câu kể câu chuyện mua đồ gia dụng dùng —고 말다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN