< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 3
Bài 3737과2 mẫu ngữ pháp
Bài 37 — Bài 37 - 물건 사기 / 가전제품
—고 말다 · —(으)ㄴ/는 셈이다
1.—고 말다
Diễn đạt kết cục cuối cùng xảy ra nằm ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không mong đợi. Nghĩa: 'Cuối cùng thì cũng...', 'Rốt cuộc đã...'
→
2.—(으)ㄴ/는 셈이다
Diễn đạt tính toán, quy ra hoặc xem như là tương đương với điều gì đó. Nghĩa: 'Xem như là...', 'Tính ra là...', 'Coi như là...'
→