KoreanBeeHub
Bài 33 - 이사 - Mẫu 1

—다면서요?

Dùng để xác nhận lại thông tin mà người nói đã nghe từ người khác. Nghĩa: 'Nghe nói là... đúng không?', 'Tôi nghe nói bạn... có phải không?'

Cấu trúc

—다면서요?

Định nghĩa

Dùng để xác nhận lại thông tin mà người nói đã nghe từ người khác. Nghĩa: 'Nghe nói là... đúng không?', 'Tôi nghe nói bạn... có phải không?'

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gắn vào cuối câu trần thuật. Động từ/tính từ hiện tại: —ㄴ/는다면서요?, quá khứ: —았/었다면서요?, danh từ: —이라면서요?. Mang hàm ý muốn đối phương xác nhận.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

한국에 _______ ? (오다 - quá khứ)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

직장을 _______? 새 회사는 어때요? ① 그만뒀다면서요 ② 그만두다면서요 ③ 그만둔다면서요 ④ 그만두면서요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Nghe nói bạn sắp kết hôn đúng không?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Bạn nghe nói người bạn mới mua nhà. Hỏi lại bằng —다면서요?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

이사 갔다면서요 어디로?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

A: 새 집이 정말 좋대요. B: 그래요? _______? (넓다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

유학_______ ? 언제 떠나요? (가다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 이사 간다면서요? ② 이사 가다면서요? ③ 이사 갈다면서요? ④ 이사 가기면서요?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Nghe nói hợp đồng mới rẻ hơn đúng không?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết đoạn hội thoại 4 câu có dùng —다면서요? về chủ đề chuyển nhà.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN