—다면서요?
Dùng để xác nhận lại thông tin mà người nói đã nghe từ người khác. Nghĩa: 'Nghe nói là... đúng không?', 'Tôi nghe nói bạn... có phải không?'
—다면서요?
Dùng để xác nhận lại thông tin mà người nói đã nghe từ người khác. Nghĩa: 'Nghe nói là... đúng không?', 'Tôi nghe nói bạn... có phải không?'
Sử dụng chung
Gắn vào cuối câu trần thuật. Động từ/tính từ hiện tại: —ㄴ/는다면서요?, quá khứ: —았/었다면서요?, danh từ: —이라면서요?. Mang hàm ý muốn đối phương xác nhận.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
한국에 _______ ? (오다 - quá khứ)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
직장을 _______? 새 회사는 어때요? ① 그만뒀다면서요 ② 그만두다면서요 ③ 그만둔다면서요 ④ 그만두면서요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nghe nói bạn sắp kết hôn đúng không?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Bạn nghe nói người bạn mới mua nhà. Hỏi lại bằng —다면서요?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
이사 갔다면서요 어디로?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 새 집이 정말 좋대요. B: 그래요? _______? (넓다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
유학_______ ? 언제 떠나요? (가다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 이사 간다면서요? ② 이사 가다면서요? ③ 이사 갈다면서요? ④ 이사 가기면서요?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nghe nói hợp đồng mới rẻ hơn đúng không?
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết đoạn hội thoại 4 câu có dùng —다면서요? về chủ đề chuyển nhà.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN