—(으)ㄴ/는 대신에
Diễn đạt sự thay thế, bù đắp hoặc đánh đổi giữa hai hành động hoặc tình huống. Nghĩa: 'Thay vì...', 'Bù lại...'
—(으)ㄴ/는 대신에
Diễn đạt sự thay thế, bù đắp hoặc đánh đổi giữa hai hành động hoặc tình huống. Nghĩa: 'Thay vì...', 'Bù lại...'
Sử dụng chung
Khi nói về tình trạng hiện tại (tính từ/trạng thái): (으)ㄴ 대신에. Khi nói về hành động đang/sẽ diễn ra: 는 대신에. Danh từ: 명사 + 대신에.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
집이 _______ (작다) 가격이 저렴해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
버스를 타_______ 지하철을 탔어요. ① 는 대신에 ② 는 것 대신에 ③ 기 대신에 ④ 은 대신에
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Thay vì mua nhà mới, tôi thuê nhà.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
[대신에 / 비싼 / 넓어요 / 월세가]
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —는 대신에 để so sánh hai loại nhà ở bạn biết.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
전세가 비싸는 대신에 월세가 없어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 새 집이 멀지 않아요? B: 네, 좀 멀어요. 하지만 _______ 조용해요. (멀다)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
청소를 _______ (하다) 설거지를 할게요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 조용한 대신에 불편해요. ② 조용하는 대신에 불편해요. ③ 조용하기 대신에 불편해요. ④ 조용했는 대신에 불편해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 câu dùng —대신에 để mô tả ưu và nhược điểm của nơi bạn đang ở.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN