KoreanBeeHub
Bài 33 - 이사 - Mẫu 2

—(으)ㄴ/는 대신에

Diễn đạt sự thay thế, bù đắp hoặc đánh đổi giữa hai hành động hoặc tình huống. Nghĩa: 'Thay vì...', 'Bù lại...'

Cấu trúc

—(으)ㄴ/는 대신에

Định nghĩa

Diễn đạt sự thay thế, bù đắp hoặc đánh đổi giữa hai hành động hoặc tình huống. Nghĩa: 'Thay vì...', 'Bù lại...'

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Khi nói về tình trạng hiện tại (tính từ/trạng thái): (으)ㄴ 대신에. Khi nói về hành động đang/sẽ diễn ra: 는 대신에. Danh từ: 명사 + 대신에.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

집이 _______ (작다) 가격이 저렴해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

버스를 타_______ 지하철을 탔어요. ① 는 대신에 ② 는 것 대신에 ③ 기 대신에 ④ 은 대신에

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Thay vì mua nhà mới, tôi thuê nhà.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

[대신에 / 비싼 / 넓어요 / 월세가]

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Dùng —는 대신에 để so sánh hai loại nhà ở bạn biết.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

전세가 비싸는 대신에 월세가 없어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

A: 새 집이 멀지 않아요? B: 네, 좀 멀어요. 하지만 _______ 조용해요. (멀다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

청소를 _______ (하다) 설거지를 할게요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? ① 조용한 대신에 불편해요. ② 조용하는 대신에 불편해요. ③ 조용하기 대신에 불편해요. ④ 조용했는 대신에 불편해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Viết 3 câu dùng —대신에 để mô tả ưu và nhược điểm của nơi bạn đang ở.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN