—기에
Diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do theo phong cách văn viết trang trọng. Nghĩa: 'Vì...', 'Bởi vì...', 'Do...' Thường dùng trong diễn văn, bài viết.
—기에
Diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do theo phong cách văn viết trang trọng. Nghĩa: 'Vì...', 'Bởi vì...', 'Do...' Thường dùng trong diễn văn, bài viết.
Sử dụng chung
Tương tự —아/어서 hoặc —니까 nhưng trang trọng hơn. Vế sau thường là kết quả tự nhiên. Khác với —기 (danh từ hóa).
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
전통 음식이 귀하_______ 보존해야 해요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
이 요리법이 어렵_______ 설명을 드리겠습니다. ① 기에 ② 어서 ③ 니까 ④ 모두 가능
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Vì văn hóa Kimjang rất có ý nghĩa nên được UNESCO công nhận.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —기에 để giải thích tại sao một món ăn truyền thống quan trọng.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
맛있었기에 어제 많이 먹었어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 왜 김치가 특별해요? B: 오랜 역사와 문화를 담고 있_______ 특별합니다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
재료가 신선하_______ 요리가 맛있어졌어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 맛있기에 다시 만들었어요. ② 맛있기가 다시 만들었어요. ③ 맛있기도 다시 만들었어요. ④ 맛있기는 다시 만들었어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Vì công thức này đơn giản nên ai cũng có thể làm được.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 câu về ý nghĩa của văn hóa ẩm thực Hàn Quốc dùng —기에.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN