—아/어 놓다
Diễn đạt hành động đã làm sẵn từ trước và kết quả vẫn còn tồn tại cho đến hiện tại. Nghĩa: 'Đã làm sẵn...', 'Đã chuẩn bị trước...'
—아/어 놓다
Diễn đạt hành động đã làm sẵn từ trước và kết quả vẫn còn tồn tại cho đến hiện tại. Nghĩa: 'Đã làm sẵn...', 'Đã chuẩn bị trước...'
Sử dụng chung
Tương tự —아/어 두다 (thường hoán đổi được). Nhấn mạnh trạng thái lưu lại sau hành động. Hay gặp trong hướng dẫn nấu ăn: 다져 놓다 (đã băm sẵn), 썰어 놓다 (đã cắt sẵn).
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
고기를 미리 _______ (재우다) 맛이 더 좋아요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
파를 미리 _______으니까 빨리 요리할 수 있어요. ① 다져 놓 ② 다지고 있 ③ 다지려고 하 ④ 다지면 되
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Tôi đã hấp rau sẵn rồi.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dùng —아/어 놓다 để mô tả bước chuẩn bị khi nấu ăn.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
재료를 준비하고 놓았어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
A: 요리 시작할까요? B: 네, 재료는 이미 _______ (씻다).
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
김치를 겨울 전에 담가 _______ 먹으면 발효가 잘 돼요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? ① 찌개를 끓여 놓았어요. ② 찌개를 끓이어 놓았어요. ③ 찌개를 끓이고 놓았어요. ④ 찌개를 끓기 놓았어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đã ướp muối rau từ hôm qua rồi.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết 3 câu mô tả các bước chuẩn bị nấu ăn dùng —아/어 놓다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN