KoreanBeeHub
Bài 4 (Lesson 49) - 가족 và Xã hội - Mẫu 2

—에 따르면 (Theo như nguồn tài liệu, thông tin nào đó thì)

Dùng để trích dẫn thông tin từ nguồn đáng tin cậy. Nghĩa: 'theo như thông tin từ nguồn... thì'.

Cấu trúc

—에 따르면 (Theo như nguồn tài liệu, thông tin nào đó thì)

Định nghĩa

Dùng để trích dẫn thông tin từ nguồn đáng tin cậy. Nghĩa: 'theo như thông tin từ nguồn... thì'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Danh từ + 에 따르면. Cuối câu thường có '—다고 한다 / —다고 해요'. Nguồn có thể là người, tài liệu, phương tiện truyền thông.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 기상청___ 따르면 태풍이 온다고 해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Theo nghiên cứu, cà phê tốt cho sức khỏe.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? (A) 그에 따르면 오늘 회의가 있어요 (B) 그에 따르면 오늘 회의가 있다고 해요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu: 의사 / 하루에 물을 8잔 마시다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 신문에 따라서 물가가 올랐다고 해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 통계___ 따르면 한국 인구가 줄고 있다고 합니다.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Theo giáo sư, bài kiểm tra sẽ khó.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chọn nguồn phù hợp: '___ 에 따르면 서울의 집값이 많이 올랐다고 해요'. (A) 정부 발표 (B) 어제 꿈

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Viết câu báo cáo thống kê dùng —에 따르면

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —에 따르면 tự do

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN