< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 4
Bài 4949과3 mẫu ngữ pháp
Bài 49 — Bài 4 (Lesson 49) - 가족 và Xã hội
—(으)로 인해(서) (Chính vì nguyên nhân bối cảnh... dẫn đến kết quả) · —에 따르면 (Theo như nguồn tài liệu, thông tin nào đó thì) · —(으)ㄴ/는 편이다 (Thuộc diện, vào loại, tương đối)
1.—(으)로 인해(서) (Chính vì nguyên nhân bối cảnh... dẫn đến kết quả)
Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả, thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng. Nghĩa: 'chính vì nguyên nhân... dẫn đến kết quả'.
→
2.—에 따르면 (Theo như nguồn tài liệu, thông tin nào đó thì)
Dùng để trích dẫn thông tin từ nguồn đáng tin cậy. Nghĩa: 'theo như thông tin từ nguồn... thì'.
→
3.—(으)ㄴ/는 편이다 (Thuộc diện, vào loại, tương đối)
Diễn tả sự so sánh tương đối: 'thuộc diện, vào loại, tương đối'. Không khẳng định tuyệt đối mà đặt trong phổ so sánh.
→