KoreanBeeHub
MẪU NGỮ PHÁP #3

—(으)ㄴ/는 편이다 (Thuộc diện, vào loại, tương đối)

Diễn tả sự so sánh tương đối: 'thuộc diện, vào loại, tương đối'. Không khẳng định tuyệt đối mà đặt trong phổ so sánh.

Cấu trúc

—(으)ㄴ/는 편이다 (Thuộc diện, vào loại, tương đối)

Định nghĩa

Diễn tả sự so sánh tương đối: 'thuộc diện, vào loại, tương đối'. Không khẳng định tuyệt đối mà đặt trong phổ so sánh.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung cho các trường hợp cơ bản.

Ghi chú

Tính từ hiện tại: —(으)ㄴ 편이다 / Động từ: —는 편이다 / Tính từ quá khứ: —았/었던 편이다. Thường đi kèm với '좀, 꽤, 상당히'.

Ví dụ minh họa

1

2

3

Bài tập thực hành

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để đối chiếu kết quả. Đừng quên bật loa để nghe cách phát âm chuẩn nhé!

1

CÂU HỎI

Điền: 저는 음식을 잘 먹___ 편이에요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Bạn tôi tương đối cao.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn đúng: 저는 운동을 좋아하___ 편이에요. (A) 는 (B) ㄴ

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu với —(으)ㄴ/는 편이다 về tính cách của bạn

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 이 식당은 맛있는 편이에요. (tính từ hay động từ?)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 한국 물가는 ___ 편이에요. (비싸다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Tôi tương đối hay đi ngủ muộn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chọn: '이 책은 ___ 편이에요'. Từ nào điền được? (A) 두꺼운 (B) 두꺼워지는

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Viết câu so sánh dùng —(으)ㄴ/는 편이다: mùa hè Hàn Quốc

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —(으)ㄴ/는 편이다 tự do

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN