KoreanBeeHub
Bài 4 (Lesson 49) - 가족 và Xã hội - Mẫu 3

—(으)ㄴ/는 편이다 (Thuộc diện, vào loại, tương đối)

Diễn tả sự so sánh tương đối: 'thuộc diện, vào loại, tương đối'. Không khẳng định tuyệt đối mà đặt trong phổ so sánh.

Cấu trúc

—(으)ㄴ/는 편이다 (Thuộc diện, vào loại, tương đối)

Định nghĩa

Diễn tả sự so sánh tương đối: 'thuộc diện, vào loại, tương đối'. Không khẳng định tuyệt đối mà đặt trong phổ so sánh.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Tính từ hiện tại: —(으)ㄴ 편이다 / Động từ: —는 편이다 / Tính từ quá khứ: —았/었던 편이다. Thường đi kèm với '좀, 꽤, 상당히'.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 저는 음식을 잘 먹___ 편이에요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Bạn tôi tương đối cao.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn đúng: 저는 운동을 좋아하___ 편이에요. (A) 는 (B) ㄴ

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu với —(으)ㄴ/는 편이다 về tính cách của bạn

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 이 식당은 맛있는 편이에요. (tính từ hay động từ?)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 한국 물가는 ___ 편이에요. (비싸다)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Tôi tương đối hay đi ngủ muộn.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chọn: '이 책은 ___ 편이에요'. Từ nào điền được? (A) 두꺼운 (B) 두꺼워지는

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Viết câu so sánh dùng —(으)ㄴ/는 편이다: mùa hè Hàn Quốc

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —(으)ㄴ/는 편이다 tự do

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN