—기 위해(서) (Để làm gì, vì mục đích gì - Đứng sau động từ)
Cấu trúc diễn tả mục đích của hành động, có nghĩa là 'để làm gì, vì mục đích gì'. Đứng sau gốc động từ.
—기 위해(서) (Để làm gì, vì mục đích gì - Đứng sau động từ)
Cấu trúc diễn tả mục đích của hành động, có nghĩa là 'để làm gì, vì mục đích gì'. Đứng sau gốc động từ.
Sử dụng chung
Chủ ngữ hai mệnh đề phải giống nhau. Không dùng được với tính từ hay các động từ trạng thái. Có thể lược bỏ '서'.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền từ thích hợp: 한국에 가___ 위해서 비자를 신청했어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch sang tiếng Hàn: Để thi đỗ, tôi học rất chăm chỉ.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào ĐÚNG? (A) 예쁘기 위해 화장해요 / (B) 예뻐지기 위해 화장해요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Nối câu dùng —기 위해서: '저는 돈을 모아요 / 여행을 가고 싶어요'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chọn đúng: 건강해지___ 위해 야채를 많이 먹어요. (A) 기 (B) 려고
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết câu với 기 위해서: 한국어 실력을 늘리다 / 드라마를 보다
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 행복하기 위해서 친구를 만났어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền vào chỗ trống: ___ 위해서 일찍 일어났어요. (gợi ý: bắt xe buýt)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Để tiết kiệm tiền, tôi không mua cà phê.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hoàn chỉnh dùng —기 위해서 với chủ đề: luyện thi TOPIK
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN