KoreanBeeHub
Bài 1 (Lesson 46) - 취업 - Mẫu 3

—기 위해(서) (Để làm gì, vì mục đích gì - Đứng sau động từ)

Cấu trúc diễn tả mục đích của hành động, có nghĩa là 'để làm gì, vì mục đích gì'. Đứng sau gốc động từ.

Cấu trúc

—기 위해(서) (Để làm gì, vì mục đích gì - Đứng sau động từ)

Định nghĩa

Cấu trúc diễn tả mục đích của hành động, có nghĩa là 'để làm gì, vì mục đích gì'. Đứng sau gốc động từ.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Chủ ngữ hai mệnh đề phải giống nhau. Không dùng được với tính từ hay các động từ trạng thái. Có thể lược bỏ '서'.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền từ thích hợp: 한국에 가___ 위해서 비자를 신청했어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch sang tiếng Hàn: Để thi đỗ, tôi học rất chăm chỉ.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? (A) 예쁘기 위해 화장해요 / (B) 예뻐지기 위해 화장해요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Nối câu dùng —기 위해서: '저는 돈을 모아요 / 여행을 가고 싶어요'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Chọn đúng: 건강해지___ 위해 야채를 많이 먹어요. (A) 기 (B) 려고

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Viết câu với 기 위해서: 한국어 실력을 늘리다 / 드라마를 보다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 행복하기 위해서 친구를 만났어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Điền vào chỗ trống: ___ 위해서 일찍 일어났어요. (gợi ý: bắt xe buýt)

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Dịch: Để tiết kiệm tiền, tôi không mua cà phê.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —기 위해서 với chủ đề: luyện thi TOPIK

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN