< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 4
Bài 4646과3 mẫu ngữ pháp
Bài 46 — Bài 1 (Lesson 46) - 취업
—고 bảo đảm (Liên từ nối giả định tương lai nghiêm túc) · —어찌나 —는지 (Đến mức mà, vì quá... nên dẫn đến kết quả...) · —기 위해(서) (Để làm gì, vì mục đích gì - Đứng sau động từ)
1.—고 bảo đảm (Liên từ nối giả định tương lai nghiêm túc)
Liên từ nối giả định tương lai nghiêm túc
→
2.—어찌나 —는지 (Đến mức mà, vì quá... nên dẫn đến kết quả...)
Diễn tả mức độ cực đoan của tình trạng, dẫn đến kết quả cụ thể. Nghĩa: 'đến mức mà, vì quá... nên dẫn đến kết quả'.
→
3.—기 위해(서) (Để làm gì, vì mục đích gì - Đứng sau động từ)
Cấu trúc diễn tả mục đích của hành động, có nghĩa là 'để làm gì, vì mục đích gì'. Đứng sau gốc động từ.
→