KoreanBeeHub
Bài 2 (Lesson 47) - 직장 생활 - Mẫu 1

—(으)ㄴ/는 대신에 (Thay vì việc này, bù lại bằng việc kia)

Diễn tả sự thay thế hoặc bù đắp: 'thay vì việc này thì bù lại bằng việc kia'. Dùng cả cho động từ và tính từ.

Cấu trúc

—(으)ㄴ/는 대신에 (Thay vì việc này, bù lại bằng việc kia)

Định nghĩa

Diễn tả sự thay thế hoặc bù đắp: 'thay vì việc này thì bù lại bằng việc kia'. Dùng cả cho động từ và tính từ.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Động từ hiện tại → —는 대신에 / Tính từ, động từ quá khứ → —(으)ㄴ 대신에 / Danh từ → 대신에

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 택시를 타___ 대신에 걸어서 갔어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Thay vì xem phim, chúng tôi đã đọc sách.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn đúng: 작___ 대신에 가격이 싸요. (A) 는 (B) 은

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu với 대신에 về việc học online thay vì học trực tiếp

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 비가 오는 대신에 날씨가 시원해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 밥을 먹___ 대신에 빵을 먹었어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Viết câu với danh từ + 대신에: 버스 / 지하철

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Dịch: Thay vì khó, nó lại thú vị.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chọn nghĩa đúng: '친구가 도와주는 대신에 제가 밥을 샀어요'. (A) Bạn giúp, tôi mua cơm thay (B) Tôi mua cơm thay vì bạn giúp

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 대신에 theo chủ đề tự chọn

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN