< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 4
Bài 4747과3 mẫu ngữ pháp
Bài 47 — Bài 2 (Lesson 47) - 직장 생활
—(으)ㄴ/는 대신에 (Thay vì việc này, bù lại bằng việc kia) · —(으)ㄹ 뿐이다 (Chỉ là..., chỉ có thể là... - Biểu thị sự duy nhất) · —(으)ㄹ 처지이다 (Đang ở trong tình cảnh, hoàn cảnh nào đó)
1.—(으)ㄴ/는 대신에 (Thay vì việc này, bù lại bằng việc kia)
Diễn tả sự thay thế hoặc bù đắp: 'thay vì việc này thì bù lại bằng việc kia'. Dùng cả cho động từ và tính từ.
→
2.—(으)ㄹ 뿐이다 (Chỉ là..., chỉ có thể là... - Biểu thị sự duy nhất)
Diễn tả sự duy nhất, giới hạn: 'chỉ là..., chỉ có thể là...'. Nhấn mạnh không có lựa chọn hay khả năng nào khác.
→
3.—(으)ㄹ 처지이다 (Đang ở trong tình cảnh, hoàn cảnh nào đó)
으
→