KoreanBeeHub
Bài 3 (Lesson 48) - 결혼과 출산 - Mẫu 1

—(으)ㄹ 겸 (Vừa để làm việc này vừa kết hợp làm việc kia)

Diễn tả việc kết hợp hai mục đích trong một hành động: 'vừa để làm việc này vừa kết hợp làm việc kia'.

Cấu trúc

—(으)ㄹ 겸 (Vừa để làm việc này vừa kết hợp làm việc kia)

Định nghĩa

Diễn tả việc kết hợp hai mục đích trong một hành động: 'vừa để làm việc này vừa kết hợp làm việc kia'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ + (으)ㄹ 겸. Thường lặp lại: —(으)ㄹ 겸 —(으)ㄹ 겸. Hai hành động đi kèm nhau.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 공부할___ 쉴___ 카페에 갔어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Vừa ăn tối vừa nói chuyện, chúng tôi đến nhà hàng.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Câu nào ĐÚNG? (A) 예쁠 겸 공원에 갔어요 (B) 바람을 쐴 겸 공원에 갔어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu: 독서 / 휴식

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 운동하겸 다이어트할겸 헬스장에 등록했어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 친구를 만날___ 쇼핑할___ 명동에 갔어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Vừa để kiếm tiền vừa để tích lũy kinh nghiệm, tôi làm thêm.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Chọn nghĩa: '기분 전환할 겸 산책을 나갔어요'. (A) Đã ra ngoài dạo bộ để thay đổi tâm trạng. (B) Ra ngoài dạo bộ rồi tâm trạng thay đổi.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Viết câu với —(으)ㄹ 겸 có ba mục đích

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —(으)ㄹ 겸 tự do

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN