< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 4
Bài 4848과3 mẫu ngữ pháp
Bài 48 — Bài 3 (Lesson 48) - 결혼과 출산
—(으)ㄹ 겸 (Vừa để làm việc này vừa kết hợp làm việc kia) · —는 길에 (Nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó) · —(으)려던 참이다 (Đúng lúc đang định làm gì đó thì...)
1.—(으)ㄹ 겸 (Vừa để làm việc này vừa kết hợp làm việc kia)
Diễn tả việc kết hợp hai mục đích trong một hành động: 'vừa để làm việc này vừa kết hợp làm việc kia'.
→
2.—는 길에 (Nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó)
Diễn tả việc làm thêm một điều gì đó nhân tiện trên đường đi hoặc về. Nghĩa: 'nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó'.
→
3.—(으)려던 참이다 (Đúng lúc đang định làm gì đó thì...)
Diễn tả tình huống 'đúng lúc đang định làm gì đó thì...'. Thể hiện sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa ý định và thời điểm.
→