KoreanBeeHub
Bài 3 (Lesson 48) - 결혼과 출산 - Mẫu 2

—는 길에 (Nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó)

Diễn tả việc làm thêm một điều gì đó nhân tiện trên đường đi hoặc về. Nghĩa: 'nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó'.

Cấu trúc

—는 길에 (Nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó)

Định nghĩa

Diễn tả việc làm thêm một điều gì đó nhân tiện trên đường đi hoặc về. Nghĩa: 'nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Chỉ dùng với động từ chuyển động (오다, 가다, 오고 가다...). Dạng: V-는 길에 / V-은 길에. Không dùng với tính từ.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 집에 가___ 길에 편의점에 들렀어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Trên đường đến bệnh viện, tôi mua thuốc.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Câu nào SAI? (A) 회사에 가는 길에 커피를 샀어요 (B) 행복한 길에 노래했어요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu với —는 길에: mua hoa trên đường về

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 출근하는 도중에 길에 친구를 만났어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 여행에서 돌아오___ 길에 선물을 샀어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Trên đường đi làm, tôi nghe podcast.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Viết câu hỏi và trả lời dùng —는 길에 về hành động nhân tiện

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chọn dùng được: 집에 ___ 길에 비가 왔어요. (A) 오는 (B) 예쁜

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 길에 tự do

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN