—는 길에 (Nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó)
Diễn tả việc làm thêm một điều gì đó nhân tiện trên đường đi hoặc về. Nghĩa: 'nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó'.
—는 길에 (Nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó)
Diễn tả việc làm thêm một điều gì đó nhân tiện trên đường đi hoặc về. Nghĩa: 'nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó'.
Sử dụng chung
Chỉ dùng với động từ chuyển động (오다, 가다, 오고 가다...). Dạng: V-는 길에 / V-은 길에. Không dùng với tính từ.
Ví dụ
•
•
•
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
Điền: 집에 가___ 길에 편의점에 들렀어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Trên đường đến bệnh viện, tôi mua thuốc.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Câu nào SAI? (A) 회사에 가는 길에 커피를 샀어요 (B) 행복한 길에 노래했어요
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu với —는 길에: mua hoa trên đường về
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Sửa lỗi: 출근하는 도중에 길에 친구를 만났어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Điền: 여행에서 돌아오___ 길에 선물을 샀어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Dịch: Trên đường đi làm, tôi nghe podcast.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Viết câu hỏi và trả lời dùng —는 길에 về hành động nhân tiện
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Chọn dùng được: 집에 ___ 길에 비가 왔어요. (A) 오는 (B) 예쁜
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
Đặt câu hoàn chỉnh dùng —는 길에 tự do
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN