KoreanBeeHub
Bài 3 (Lesson 48) - 결혼과 출산 - Mẫu 3

—(으)려던 참이다 (Đúng lúc đang định làm gì đó thì...)

Diễn tả tình huống 'đúng lúc đang định làm gì đó thì...'. Thể hiện sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa ý định và thời điểm.

Cấu trúc

—(으)려던 참이다 (Đúng lúc đang định làm gì đó thì...)

Định nghĩa

Diễn tả tình huống 'đúng lúc đang định làm gì đó thì...'. Thể hiện sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa ý định và thời điểm.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Gốc động từ + (으)려던 참이다/이었다. Thường đứng ở cuối câu hoặc trước liên từ. Mang sắc thái ngạc nhiên hoặc may mắn.

Ví dụ

1

2

3

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

Điền: 연락하___ 참이었어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

Dịch: Tôi đang định hỏi bạn thì bạn đã giải thích rồi.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

Chọn tự nhiên hơn: (A) 자려던 참이에요 (B) 자려고 한 참이에요

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

Đặt câu với 으려던 참이다 khi ai đó gọi điện cho bạn đúng lúc

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

Sửa lỗi: 출발하려는 참이었어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

Điền: 책을 읽___ 참인데 같이 읽을까요?

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

Dịch: Đang định đặt đồ ăn thì bạn tôi mang pizza đến.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

Viết câu hội thoại dùng —(으)려던 참이다 trong tình huống gặp giáo viên ngẫu nhiên

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

Chọn nghĩa: '마침 이야기하려던 참이었어요'. (A) Tôi đã kể chuyện rồi. (B) Đúng lúc tôi đang định nói chuyện.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

Đặt câu hoàn chỉnh dùng —(으)려던 참이다 tự do

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN