-더니
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'mới khi nào.. mà', được dùng sau các động từ và tính từ; biểu hiện ý nghĩa về một tình huống hay sự thật trong quá khứ được tiếp nối bằng một sự thật hay tình huống mới khác. Tình huống sau có thể là một sự đối nghịch với tình huống trước cũng có thể là một hệ quả tạo ra từ nguyên nhân là tình huống hay sự thật ở vế trước.
-더니
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'mới khi nào.. mà', được dùng sau các động từ và tính từ; biểu hiện ý nghĩa về một tình huống hay sự thật trong quá khứ được tiếp nối bằng một sự thật hay tình huống mới khác. Tình huống sau có thể là một sự đối nghịch với tình huống trước cũng có thể là một hệ quả tạo ra từ nguyên nhân là tình huống hay sự thật ở vế trước.
Sử dụng chung
Động từ gắn sau 더니 có thể dùng thì quá khứ từ hai trường hợp sau: Một là, ở vế thứ hai diễn đạt một sự thật hay một tình huống mới dựa vào một kinh nghiệm hay tình huống trong quá khứ; Hai là ở vế thứ hai đưa ra một kết quả mà nguyên nhân chính là từ vế thứ nhất.
Ví dụ
처음에는 하나도 못 알아듣더니 이제 거의 다 이해하는군요.
• Lúc đầu không hiểu gì cả, mà giờ hiểu hầu hết rồi.
요즘 그렇게 공격적으로 광고를 하더니 매출액이 2배나 올랐다고 들었어요.
• Gần đây quảng cáo mạnh như vậy, nghe nói doanh số tăng gấp đôi rồi.
그 영화배우는 예전에는 한국에서만 활동을 하더니 한류덕분에 해외활동도 많아졌네요.
• Trước đây diễn viên đó chỉ hoạt động ở Hàn Quốc, nhưng nhờ làn sóng Hallyu giờ hoạt động nước ngoài cũng nhiều hơn rồi.
어제는 그렇게 말하더니 갑자기 일이 생겼다고 다음에 가자는데.
• Hôm qua nói như vậy mà bây giờ lại nói có việc đột xuất, hẹn lần sau đi.
그동안 공부를 안 하더니 오늘은 열심히 하네. 웬일이야?
• Lâu nay không học bài mà hôm nay lại chăm chỉ vậy. Chuyện gì vậy?
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
'-더니'를 사용하여 과거의 상황과 현재의 변화를 나타내는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '매일 운동을 하더니 몸이 많이 좋아졌어요. (결과)' / '아까 밥을 많이 먹_______ 지금 배가 아프대요. (원인)'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-더니'와 '-았/었더니'의 차이를 주어 제약과 함께 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
대중문화와 관련된 변화를 '-더니'를 사용하여 묘사하는 문장을 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주어진 상황을 '-더니'를 사용하여 원인-결과로 연결하세요: '열심히 연습하다 / 실력이 늘다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Trước đây anh ấy rất ít nói, mà gần đây lại hoạt bát hẳn.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-더니'를 사용하여 한류의 변화를 설명하는 문장 2개를 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 많이 먹더니 살이 쪘어요. ② 많이 먹었더니 살이 쪘어요. (둘 다 올바른 경우 설명)
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-더니'가 들어간 대중문화 관련 짧은 에세이를 써 보세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-더니'를 사용하여 자신이 관찰한 주변의 변화를 묘사하는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN