KoreanBeeHub
Bài 10 – 대중문화 (Văn hóa Đại chúng) - Mẫu 3

-(으)ㄹ걸요

Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'biết đâu chừng, có lẽ'. Được dùng sau động từ, tính từ và danh từ để thể hiện sự phỏng đoán của người nói về một sự việc chưa diễn ra hay một điều không biết chắc chắn. Chủ yếu có thể dùng để phản bác một cách nhẹ nhàng rằng điều mình dự đoán sẽ khác điều mà người nghe (thường là người lớn hơn) biết hay mong đợi.

Cấu trúc

-(으)ㄹ걸요

Định nghĩa

Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'biết đâu chừng, có lẽ'. Được dùng sau động từ, tính từ và danh từ để thể hiện sự phỏng đoán của người nói về một sự việc chưa diễn ra hay một điều không biết chắc chắn. Chủ yếu có thể dùng để phản bác một cách nhẹ nhàng rằng điều mình dự đoán sẽ khác điều mà người nghe (thường là người lớn hơn) biết hay mong đợi.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Phân biệt với -(으)ㄹ걸 (hối tiếc, nói một mình): -(으)ㄹ걸요 dùng khi nói với người khác để đưa ra phỏng đoán.

Ví dụ

1

요즘 아시아 지역에서는 그 가수를 모르는 사람이 없을걸요.

Dạo này ở khu vực châu Á chắc chẳng có ai không biết ca sĩ đó đâu.

2

이제는 인터넷의 발달로 다른 나라의 문화도 쉽게 접할 수 있을걸요.

Giờ đây nhờ internet phát triển, văn hóa các nước khác chắc có thể dễ dàng tiếp cận được đấy.

3

대중문화라고 해서 무조건 따라간다면 자기만의 개성은 곧 사라질걸요.

Nếu cứ đua theo văn hóa đại chúng thì bản sắc riêng sẽ sớm biến mất thôi.

4

아마 집에서 인터넷으로 드라마 보고 있을걸요. 요즘 한국 드라마에 푹 빠졌거든요.

Có lẽ đang ở nhà xem phim Hàn trên mạng đấy. Gần đây mê phim Hàn lắm.

5

며칠 전에 본 영화에 나왔을걸요. 주인공은 아니었지만 연기를 잘 해서 요즘 점점 유명해지고 있대요.

Có lẽ xuất hiện trong bộ phim xem mấy hôm trước đấy. Không phải vai chính nhưng diễn tốt nên gần đây ngày càng nổi tiếng hơn.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ걸요'를 사용하여 추측하는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '그 드라마는 내일쯤 끝날______.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ걸요 (추측)'와 '-(으)ㄹ걸 (후회)'를 각각 예문으로 비교하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

대중문화와 관련된 추측을 '-(으)ㄹ걸요'를 사용하여 표현하는 문장을 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 상황에서 '-(으)ㄹ걸요'를 사용하여 완곡한 반박을 표현하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi đoán giờ này anh ấy chắc đang ngủ rồi.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ걸요'를 사용하여 한류의 미래를 예측하는 문장 2개를 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 비가 올걸요. ② 비가 오는걸요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ걸요'가 들어간 대화를 완성하세요: A: 지민 씨가 왜 안 왔을까요? B: ________.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ걸요'를 사용하여 친구에게 대중문화에 대한 추측을 표현하는 대화를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN