-게 마련이다
Đứng sau động từ hoặc tính từ với nghĩa 'tất nhiên', 'đương nhiên là...' biểu hiện ý nghĩa một sự việc đương nhiên xảy ra. Thường sử dụng với châm ngôn, tục ngữ, hoặc những sự việc hợp với lẽ tự nhiên. Có thể thay thế bằng –기 마련이다.
-게 마련이다
Đứng sau động từ hoặc tính từ với nghĩa 'tất nhiên', 'đương nhiên là...' biểu hiện ý nghĩa một sự việc đương nhiên xảy ra. Thường sử dụng với châm ngôn, tục ngữ, hoặc những sự việc hợp với lẽ tự nhiên. Có thể thay thế bằng –기 마련이다.
Sử dụng chung
Tương tự –게 마련이다 còn có thể dùng –(으)ㄴ/는 법이다. Hai cách biểu hiện này có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ
결혼 날짜는 보통 여자 쪽 집에서 정하게 마련입니다.
• Ngày cưới thường do phía nhà gái quyết định – đó là điều tất nhiên.
언어를 배우는 능력이 뛰어난 사람이 있는가하면 그렇지 않은 사람도 있게 마련이다.
• Tất nhiên có người có năng khiếu học ngôn ngữ và cũng có người không như vậy.
장례를 치를 때 상을 당한 가족들은 계속 빈소를 지키며 문상을 받게 마련이지요.
• Khi tổ chức tang lễ, gia đình người mất thường phải túc trực ở nhà tang lễ để tiếp khách viếng – đó là điều tự nhiên.
너무 속상해 하지 마세요. 흐린 날이 있으면 반드시 맑은 날도 있게 마련이에요. 다음에 도전하면 꼭 합격할 거예요.
• Đừng buồn quá. Có ngày u ám thì nhất định sẽ có ngày trong sáng – đó là lẽ đương nhiên. Lần sau thi chắc chắn sẽ đỗ.
칭찬을 들으면 누구나 좋아하게 마련이다.
• Ai được khen cũng vui lòng – đó là điều tự nhiên.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
'-게 마련이다'를 사용하여 당연한 자연법칙을 나타내는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '나이가 들면 건강이 약해지게 _______.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-게 마련이다'와 '-(으)ㄴ/는 법이다'의 차이를 예문으로 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
한국의 통과의례와 관련된 상황에서 '-게 마련이다'를 사용한 문장 2개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
속담을 인용하여 '-게 마련이다'를 사용하는 문장을 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Nếu nỗ lực thì đương nhiên sẽ có kết quả.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-게 마련이다'를 사용하여 삶의 교훈을 담은 문장 2개를 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 열심히 하면 성공하게 마련이다. ② 열심히 하면 성공하는 마련이다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-게 마련이다'가 들어간 위로하는 대화를 완성하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-게 마련이다'를 사용하여 한국인의 일생과 관련된 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN