KoreanBeeHub
< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 5
Bài 14143 mẫu ngữ pháp

Bài 14Bài 14 – 한국인의 일생 (Cuộc đời người Hàn Quốc)

-(ㄴ/는)다면서요? · -게 마련이다 · 조차

1.-(ㄴ/는)다면서요?

Đứng sau động từ hoặc tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'Nghe nói là...có đúng không?/phải không?', dùng để hỏi lại nhằm xác nhận nội dung mà người nói đã nghe từ người khác. –다면서요? có thể dùng dưới dạng rút gọn là –다며?. Ngoài ra, nếu đứng sau danh từ thì dùng –이라면서요?, –(이)라면서?

한국은 1월에 눈도 많이 내리고 엄청나게 춥다면서요?

Nghe nói tháng 1 ở Hàn Quốc tuyết rơi nhiều và lạnh kinh khủng phải không?

2.-게 마련이다

Đứng sau động từ hoặc tính từ với nghĩa 'tất nhiên', 'đương nhiên là...' biểu hiện ý nghĩa một sự việc đương nhiên xảy ra. Thường sử dụng với châm ngôn, tục ngữ, hoặc những sự việc hợp với lẽ tự nhiên. Có thể thay thế bằng –기 마련이다.

결혼 날짜는 보통 여자 쪽 집에서 정하게 마련입니다.

Ngày cưới thường do phía nhà gái quyết định – đó là điều tất nhiên.

3.조차

Đứng sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'thậm chí', 'đến', thể hiện nội dung bao hàm cả danh từ trước đó và thậm chí còn vượt qua ý nghĩa của danh từ trước đó. Thông thường nó thể hiện những trường hợp cực đoan mà người nói không trông đợi hoặc khó dự đoán trước.

수빈 씨가 중국 남자와 결혼을 할 것이라고는 상상조차 못했어요.

Tôi không hề tưởng tượng được rằng Subin sẽ kết hôn với một người Trung Quốc.