-(으)면서도
Được gắn sau động từ hoặc tính từ, có thể dịch trong tiếng Việt là 'mặc dù...nhưng'. Thông thường diễn đạt ý nghĩa là dẫn đến một sự đối ngược, một sự đối ứng với động tác hay trạng thái nêu ra ở vế trước.
-(으)면서도
Được gắn sau động từ hoặc tính từ, có thể dịch trong tiếng Việt là 'mặc dù...nhưng'. Thông thường diễn đạt ý nghĩa là dẫn đến một sự đối ngược, một sự đối ứng với động tác hay trạng thái nêu ra ở vế trước.
Sử dụng chung cho các trường hợp cơ bản.
Trường hợp kết hợp với '이다' thì sẽ trở thành –(이)면서도, và danh từ trước đó làm một danh từ chỉ người.
Ví dụ minh họa
나는 부르는 소리를 들었으면서도 못 들은 척 가만히 있었다.
→ Tôi nghe thấy tiếng gọi nhưng vẫn giả vờ không nghe và ngồi yên.
이번 일에 대해서는 냉정하면서도 단호하게 대처해야 합니다.
→ Đối với công việc lần này phải xử lý vừa bình tĩnh vừa dứt khoát.
한국 사람들은 아는 사람에게는 친절하면서도 낯선 사람에게는 차갑게 대한다는 말을 들을 때가 있습니다.
→ Đôi khi nghe nói người Hàn Quốc vừa thân thiện với người quen nhưng lại lạnh lùng với người lạ.
네, 제가 잘못한 줄 알면서도 너무 부끄러워서 사과를 못 했거든요.
→ Vâng, tôi biết mình sai nhưng vì quá xấu hổ nên không xin lỗi được.
형은 전기 기술자이면서도 고장 난 텔레비전을 못 고쳤어요.
→ Anh trai vừa là kỹ sư điện nhưng lại không sửa được cái tivi hỏng.
Bài tập thực hành
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để đối chiếu kết quả. Đừng quên bật loa để nghe cách phát âm chuẩn nhé!
CÂU HỎI
'-(으)면서도'를 사용하여 모순되는 상황을 나타내는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '그는 알면서_______ 모르는 척했어요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)면서도'와 '-지만'의 뉘앙스 차이를 예문으로 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
한국인의 사고방식과 관련된 상황에서 '-(으)면서도'를 사용한 문장 2개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주어진 상황에서 '-(으)면서도'를 사용하여 역설적인 상황을 표현하세요: '음식이 맵다 / 계속 먹는다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Anh ấy biết điều đó sai nhưng vẫn làm.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)면서도'를 사용하여 문화적 차이를 설명하는 문장을 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 알면서도 물어봤어요. ② 알면서가도 물어봤어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)면서도'가 들어간 한국인의 특성을 설명하는 짧은 글을 써 보세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)면서도'를 사용하여 자신의 경험을 묘사하는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN