Bài 13 — Bài 13 – 한국인의 사고방식 (Cách tư duy của người Hàn Quốc)
-(으)면서도 · -기가 무섭게 · -아/어서 그런지
Được gắn sau động từ hoặc tính từ, có thể dịch trong tiếng Việt là 'mặc dù...nhưng'. Thông thường diễn đạt ý nghĩa là dẫn đến một sự đối ngược, một sự đối ứng với động tác hay trạng thái nêu ra ở vế trước.
나는 부르는 소리를 들었으면서도 못 들은 척 가만히 있었다.
→ Tôi nghe thấy tiếng gọi nhưng vẫn giả vờ không nghe và ngồi yên.
Được gắn vào sau động từ hoặc tính từ. Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'ngay sau khi; vừa sau khi'. Dùng để thể hiện ý nghĩa một hành động gì đó diễn ra liền ngay sau khi hành động ở vế trước kết thúc.
그는 자리에 앉기가 무섭게 새로 시작하는 사업 이야기를 꺼냈다.
→ Anh ta vừa ngồi xuống liền lập tức bắt đầu nói về dự án kinh doanh mới.
Gắn vào sau động từ. Có thể dịch nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'vì... hay sao mà', 'chẳng biết có phải vì....không mà'. Dùng để thể hiện ý nghĩa 'vì vế trước mà dẫn đến vế sau xảy ra mặc dù lý do này có thể không chắc chắn'. Nếu dùng với động từ 이다 thì sẽ ở dạng –(이)라서 그런지.
요즘 제일 인기 있는 배우가 출연한 영화라서 그런지 극장에 사람이 많다.
→ Có lẽ vì đây là bộ phim có sự góp mặt của diễn viên nổi tiếng nhất hiện nay nên rạp chiếu rất đông người.