KoreanBeeHub
Bài 13 – 한국인의 사고방식 (Cách tư duy của người Hàn Quốc) - Mẫu 3

-아/어서 그런지

Gắn vào sau động từ. Có thể dịch nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'vì... hay sao mà', 'chẳng biết có phải vì....không mà'. Dùng để thể hiện ý nghĩa 'vì vế trước mà dẫn đến vế sau xảy ra mặc dù lý do này có thể không chắc chắn'. Nếu dùng với động từ 이다 thì sẽ ở dạng –(이)라서 그런지.

Cấu trúc

-아/어서 그런지

Định nghĩa

Gắn vào sau động từ. Có thể dịch nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'vì... hay sao mà', 'chẳng biết có phải vì....không mà'. Dùng để thể hiện ý nghĩa 'vì vế trước mà dẫn đến vế sau xảy ra mặc dù lý do này có thể không chắc chắn'. Nếu dùng với động từ 이다 thì sẽ ở dạng –(이)라서 그런지.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Phân biệt với '아/어서' đơn thuần: –아/어서 그런지 có ý nghĩa không chắc chắn về nguyên nhân, còn –아/어서 chỉ rõ nguyên nhân xác định.

Ví dụ

1

요즘 제일 인기 있는 배우가 출연한 영화라서 그런지 극장에 사람이 많다.

Có lẽ vì đây là bộ phim có sự góp mặt của diễn viên nổi tiếng nhất hiện nay nên rạp chiếu rất đông người.

2

한국 텔레비전을 통해서 명동을 자주 봐서 그런지 처음 왔지만 익숙한 느낌이 들어요.

Có lẽ vì hay xem Myeongdong qua truyền hình Hàn nên dù lần đầu đến nhưng cảm giác rất quen thuộc.

3

한국 사람들은 정이 많아서 그런지 지하철에서 무거운 가방을 들고 있는 사람을 보면 가방부터 받아 주려고 합니다.

Có lẽ vì người Hàn Quốc giàu tình cảm nên khi thấy ai đang xách túi nặng trên tàu điện ngầm thì muốn đỡ túi giúp ngay.

4

컴퓨터가 바이러스에 감염돼서 그런지 자꾸 다운이 되네요.

Có lẽ vì máy tính bị nhiễm virus nên cứ bị treo liên tục.

5

저는 왠지 이번에도 떨어질 것 같아요. 지난 번 시험에 떨어져서 그런지 자꾸 자신이 없어지네요.

Tôi cứ có cảm giác lần này cũng rớt thôi. Có lẽ vì đã rớt lần trước nên cứ mất tự tin mãi.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-아/어서 그런지'를 사용하여 불확실한 원인을 나타내는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '밤새 공부해서 그런지 오늘 _______.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-아/어서 그런지'와 '-아/어서'의 차이를 예문으로 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

한국인의 사고방식과 관련된 상황에서 '-아/어서 그런지'를 사용한 문장 2개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 상황의 원인을 '-아/어서 그런지'를 사용하여 추측하세요: '한국 드라마를 많이 보다 / 한국어 실력이 늘다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Có lẽ vì thời tiết lạnh nên mọi người đều mặc áo dày.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-아/어서 그런지'를 사용하여 문화적 현상을 설명하는 문장을 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 피곤해서 그런지 집중이 안 돼요. ② 피곤하서 그런지 집중이 안 돼요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-아/어서 그런지'가 들어간 자신의 경험을 묘사하는 짧은 글을 써 보세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

'-아/어서 그런지'를 사용하여 한국 문화 현상 3가지를 설명하는 문장을 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN