(이)라도
Đứng sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'dù là...', thể hiện một sự lựa chọn tối thiểu hoặc dù không thích đối tượng danh từ đứng trước đó nhưng không còn giải pháp nào khác. Dạng viết tắt của 'dù không thích nhưng mà...'.
(이)라도
Đứng sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'dù là...', thể hiện một sự lựa chọn tối thiểu hoặc dù không thích đối tượng danh từ đứng trước đó nhưng không còn giải pháp nào khác. Dạng viết tắt của 'dù không thích nhưng mà...'.
Sử dụng chung
Không nhầm lẫn với 이라도 dùng trong câu điều kiện. (이)라도 ở đây có nghĩa nhượng bộ, chấp nhận dù không lý tưởng.
Ví dụ
방 세 개짜리 집이 없다면 두 개짜리라도 한 번 알아봐 주세요.
• Nếu không có nhà 3 phòng thì hãy tìm thử nhà 2 phòng cho tôi.
일류 대학에 들어갈 수 없다면 이류 대학에라도 들어가면 좋을텐데…….
• Nếu không vào được trường đại học hàng đầu thì vào trường loại hai cũng được.
취업이 안 되니 부모님의 경제적 부담을 덜어드리기 위해서 아르바이트 자리라도 찾아봐야겠어요.
• Vì chưa xin được việc nên phải tìm việc làm thêm để giảm gánh nặng kinh tế cho bố mẹ.
시장하실 텐데 우선 과일이라도 좀 드세요.
• Chắc bạn đang đói, trước mắt hãy ăn hoa quả đã.
당분간은 전셋값이 계속 오를 것 같으니까 급하면 월세라도 알아보세요.
• Có vẻ tiền đặt cọc sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới, nếu cần gấp thì hãy tìm thuê tháng vậy.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
'(이)라도'를 사용하여 차선책을 제안하는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '시간이 없으면 전화_______ 해 주세요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'(이)라도'와 '이든지'의 차이를 예문으로 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주어진 상황에서 '(이)라도'를 사용하여 타협하는 문장을 만드세요: '원하는 집을 구할 수 없다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주거 문제와 관련된 상황에서 '(이)라도'를 사용한 대화를 완성하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Nếu không có xe hơi thì đi xe buýt cũng được.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'(이)라도'를 사용하여 일상생활의 차선책을 설명하는 문장 2개를 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 물이라도 마실게요. ② 물라도 마실게요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'(이)라도'가 들어간 짧은 대화를 완성하세요: A: 비빔밥이 없는데요. B: ________.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'(이)라도'를 사용하여 주거 선택 시 타협하는 상황을 묘사하는 글을 써 보세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN