Bài 9 — Bài 09 – 생활의 변화와 주거 (Thay đổi cuộc sống và Nhà ở)
(이)라도 · -는 통에 · -기에
Đứng sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'dù là...', thể hiện một sự lựa chọn tối thiểu hoặc dù không thích đối tượng danh từ đứng trước đó nhưng không còn giải pháp nào khác. Dạng viết tắt của 'dù không thích nhưng mà...'.
방 세 개짜리 집이 없다면 두 개짜리라도 한 번 알아봐 주세요.
→ Nếu không có nhà 3 phòng thì hãy tìm thử nhà 2 phòng cho tôi.
Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'do, bởi vì, là vì', nói lên căn cứ hay nguyên nhân làm xảy ra một kết quả không tốt. Ngoài ra còn được sử dụng đứng sau một số danh từ như 전쟁 통에, 난리 통에.
집주인이 자꾸 집값을 올려 달라고 하는 통에 급하게 집을 구하게 됐어요.
→ Do chủ nhà cứ đòi tăng tiền thuê nên tôi phải vội vàng tìm nhà mới.
Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'để mà, với việc...', thể hiện một tiêu chuẩn phán đoán, là dạng rút gọn của nghĩa 'nếu mà nhìn với tiêu chuẩn đánh giá như thế'.
이 집은 우리 가족이 살기에 좀 작은 것 같군요.
→ Căn nhà này có vẻ hơi nhỏ để cả gia đình chúng tôi ở.