-기에
Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'để mà, với việc...', thể hiện một tiêu chuẩn phán đoán, là dạng rút gọn của nghĩa 'nếu mà nhìn với tiêu chuẩn đánh giá như thế'.
-기에
Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'để mà, với việc...', thể hiện một tiêu chuẩn phán đoán, là dạng rút gọn của nghĩa 'nếu mà nhìn với tiêu chuẩn đánh giá như thế'.
Sử dụng chung
Một số động từ trạng thái (tính từ) có thể đứng ở mệnh đề sau –기에 như 좋다, 나쁘다, 크다, 비싸다, 적당하다, 늦다, 부족하다, 익숙하다, 지치다...
Ví dụ
이 집은 우리 가족이 살기에 좀 작은 것 같군요.
• Căn nhà này có vẻ hơi nhỏ để cả gia đình chúng tôi ở.
이 문제를 해결하기에는 우리 힘이 너무 부족해요.
• Sức lực của chúng ta quá ít để giải quyết vấn đề này.
아무리 이 일을 되돌리고 싶어도 되돌리기에는 이미 너무 늦었어요.
• Dù muốn đến đâu thì cũng đã quá muộn để lật lại sự việc này.
날씨도 좋은데 우리 천천히 걸어서 갈까요? 거기까지 걸어서 가기에는 너무 멀지 않은가요?
• Thời tiết đẹp, mình đi bộ nhé? Đi bộ đến đó có xa quá không?
오늘 은대청소하기에 아주 좋은 날씨예요.
• Hôm nay là thời tiết rất tốt để dọn dẹp nhà lớn.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
'-기에'를 사용하여 판단의 기준을 나타내는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '이 옷은 여름에 입_______ 너무 두꺼워요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-기에'와 '-기 위해서'의 차이를 예문으로 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주거 선택과 관련된 상황에서 '-기에'를 사용한 문장을 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주어진 형용사를 사용하여 '-기에' 문장을 완성하세요: '살다 / 적당하다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Công việc này quá khó để tôi tự làm một mình.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-기에'를 사용하여 집 선택의 장단점을 설명하는 문장 2개를 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 먹기에 좋은 음식이에요. ② 먹는기에 좋은 음식이에요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-기에는'과 '-기에'의 차이를 예문으로 보여 주세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-기에'가 들어간 집 관련 대화를 완성하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN