-게
Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'để, để được', dùng để thể hiện mục đích hay lý do của hành động ở mệnh đề sau. Nghĩa là mệnh đề trước –게 chính là mục đích dẫn đến hành động của mệnh đề sau.
-게
Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'để, để được', dùng để thể hiện mục đích hay lý do của hành động ở mệnh đề sau. Nghĩa là mệnh đề trước –게 chính là mục đích dẫn đến hành động của mệnh đề sau.
Sử dụng chung
Khi diễn tả mục đích, kết quả, mức độ, phương cách của một hành động thì –게 có ý nghĩa giống như –도록. Ví dụ: 이 선생님께서는 내가 공부를 계속 할 수 있도록 도와주셨습니다.
Ví dụ
이 선생님께서는 제가 공부를 계속 할 수 있게 도와주셨습니다.
• Thầy/cô giáo này đã giúp tôi có thể tiếp tục học.
공부 좀 하게 조용히 해 주세요.
• Hãy im lặng để tôi học một chút.
늦지 않게 서둘러서 출발합시다.
• Hãy khởi hành sớm để không bị trễ.
아주 중요한 서류이니까 잃어버리지 않게 조심하세요.
• Đây là tài liệu rất quan trọng, hãy cẩn thận để không bị mất.
한국 사람들이 베트남에 대해 제대로 알 수 있게 베트남에 대한 책을 쓰고 싶습니다.
• Tôi muốn viết một cuốn sách về Việt Nam để người Hàn có thể hiểu đúng về Việt Nam.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
빈칸에 '-게'를 사용하여 문장을 완성하세요: 아이들이 잘 ________ 조용히 해 주세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 두 문장을 '-게'를 사용하여 연결하세요: '음식이 식다 / 빨리 먹어라'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-게'와 '-도록'의 차이점을 설명하고 각각 예문을 한 개씩 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장에서 틀린 부분을 고치세요: '건강하게 위해서 운동을 합니다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-게'를 사용하여 친구에게 부탁하는 문장을 3개 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주어진 동사/형용사를 사용하여 '-게' 문장을 완성하세요: 깨끗하다 → 방을 ________.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 상황에 맞는 문장을 '-게'를 사용하여 만드세요: '선생님이 학생들에게 집중하도록 요청한다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-게'를 사용하여 목적을 나타내는 문장과 방법을 나타내는 문장을 각각 하나씩 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Hãy nói to lên để mọi người có thể nghe thấy.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-게 하다'와 '-게'의 차이를 예문과 함께 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN