Bài 1 — Bài 01 – 만남과 교류 (Gặp gỡ và Giao lưu)
-게 · -(으)ㄹ걸 · (으)로 인해
Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'để, để được', dùng để thể hiện mục đích hay lý do của hành động ở mệnh đề sau. Nghĩa là mệnh đề trước –게 chính là mục đích dẫn đến hành động của mệnh đề sau.
이 선생님께서는 제가 공부를 계속 할 수 있게 도와주셨습니다.
→ Thầy/cô giáo này đã giúp tôi có thể tiếp tục học.
Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'phải chi, giá mà', diễn tả sự hối hận hay tiếc nuối của người nói. Thường dùng để nói một mình.
부모님이 한국으로 유학을 가라고 하셨을 때 유학을 갈걸.
→ Giá mà lúc bố mẹ bảo đi du học Hàn Quốc, tôi đã đi thì tốt rồi.
Đứng sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'do, nhờ, bởi', diễn tả nguyên nhân hay lý do của một tình trạng nào đó. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ở những nơi trang nghiêm.
저는 박 선생님과의 특별한 인연으로 인해 한국에 오게 되었습니다.
→ Do duyên phận đặc biệt với thầy Park mà tôi đã đến Hàn Quốc.