-(으)ㄹ 테니까
Đứng sau động từ hoặc danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'vì, vì sẽ...', dùng để thể hiện sự phán đoán chắc chắn của người nói & nhằm lưu ý người nghe nội dung đi theo sau. Chủ ngữ không phải là người nói. Cấu trúc này có khi được viết ngắn thành –(으)ㄹ 테니.
-(으)ㄹ 테니까
Đứng sau động từ hoặc danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'vì, vì sẽ...', dùng để thể hiện sự phán đoán chắc chắn của người nói & nhằm lưu ý người nghe nội dung đi theo sau. Chủ ngữ không phải là người nói. Cấu trúc này có khi được viết ngắn thành –(으)ㄹ 테니.
Sử dụng chung
Ngoài ý nghĩa như trên thì –(으)ㄹ 테니까 còn dùng để người nói nói ý chí, thiện ý của mình đồng thời cũng gợi ý cho người nghe làm theo ý mình một việc gì đó. Có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'tôi ...sẽ làm gì đó, thế còn anh/chị hãy làm gì đó đi.'
Ví dụ
인터넷에서 이삿짐센터를 검색해 보면 광고가 여럿 나올 테니까 잘 보고 참고하세요.
• Nếu tìm kiếm công ty chuyển nhà trên internet thì sẽ có nhiều quảng cáo hiện ra, hãy xem kỹ và tham khảo nhé.
내일 오후부터 비가 내릴 테니 아침에 우산을 챙겨 가는 것이 좋겠다.
• Vì chiều mai trời sẽ mưa nên tốt nhất là mang ô theo từ sáng.
새벽까지 일하느라 힘들었을 테니까 오늘은 일찍 들어가서 푹 쉬어도 좋아요.
• Vì chắc bạn đã mệt vì làm việc đến tận sáng nên hôm nay có thể về sớm và nghỉ ngơi thoải mái.
텔레비전 광고에 나오는 제품이잖아요. 광고를 하려면 돈이 많이 들 테니까 물건 값이 올라갈 수밖에 없겠죠.
• Đây là sản phẩm xuất hiện trên quảng cáo truyền hình mà. Vì quảng cáo tốn nhiều tiền nên giá hàng không thể không tăng lên.
오늘 저녁 생일 파티 준비는 내가 해 놓을 테니까 나중에 점심이나 사 줘.
• Tôi sẽ chuẩn bị tiệc sinh nhật tối nay, sau này bạn mua bữa trưa cho tôi nhé.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
'-(으)ㄹ 테니까'를 사용하여 상대방에게 조언하는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '내일 날씨가 좋을 _______ 소풍을 가는 게 어때요?'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)ㄹ 테니까 (판단/추측)'와 '-(으)ㄹ 테니까 (의지)'의 차이를 예문으로 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 두 문장을 '-(으)ㄹ 테니까'를 사용하여 연결하세요: '내가 밥을 준비하다 / 너는 음료수를 준비하다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
광고와 관련된 상황에서 '-(으)ㄹ 테니까'를 사용한 대화를 완성하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Vì trời sẽ lạnh nên hãy mặc áo ấm vào nhé.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)ㄹ 테니까'를 사용하여 약속하는 상황을 묘사하는 문장 2개를 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 비가 올 테니까 우산을 가져가세요. ② 비가 오는 테니까 우산을 가져가세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)ㄹ 테니까'가 들어간 광고 카피를 만들어 보세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)ㄹ 테니까'를 사용하여 계획을 나누는 짧은 대화를 써 보세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN