KoreanBeeHub
Bài 08 – 광고 (Quảng cáo) - Mẫu 3

-(으)ㄴ/는가 하면

Đứng sau động từ hoặc tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'nếu có ... thì cũng có...', dùng để diễn tả hai nội dung đối lập nhau, trong nội dung mệnh đề sau thường dùng chữ 도.

Cấu trúc

-(으)ㄴ/는가 하면

Định nghĩa

Đứng sau động từ hoặc tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'nếu có ... thì cũng có...', dùng để diễn tả hai nội dung đối lập nhau, trong nội dung mệnh đề sau thường dùng chữ 도.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Cấu trúc này dùng để liệt kê hai trường hợp đối lập hoặc tương phản. Thường không dùng trong câu lệnh hoặc câu cầu khiến.

Ví dụ

1

광고는 정보를 전달하는 등의 긍정적인 기능을 갖는가 하면 충동구매를 하게 하는 부정적인 기능도 갖고 있다.

Quảng cáo có mặt tích cực là truyền tải thông tin, nhưng cũng có mặt tiêu cực là khiến người ta mua sắm bốc đồng.

2

내 친구는 주변 사람들의 말을 잘 들어 주어 착하다는 말을 듣는가 하면 우유부단하다는 말을 듣기도 합니다.

Bạn tôi vừa được khen là tốt bụng vì hay lắng nghe mọi người, nhưng cũng bị chê là thiếu quyết đoán.

3

한국 사람이라도 김치를 좋아하는 사람이 있는가 하면 싫어하는 사람도 있다.

Ngay cả người Hàn Quốc, có người thích kimchi nhưng cũng có người không thích.

4

잘못 보셨네요. 전혀 그렇지 않아요. 우리에게 엄하실 때가 있는가 하면 재미있는 농담을 하실 때도 있어요.

Bạn nhìn sai rồi. Không phải vậy đâu. Có lúc thầy nghiêm khắc với chúng tôi, nhưng cũng có lúc kể chuyện cười vui lắm.

5

어떤 어머니들은 아기에게 열심히 모유를 먹이는가 하면 어떤 어머니들은 분유를 먹이기도 해요.

Có những bà mẹ chăm chỉ cho con bú sữa mẹ, nhưng cũng có những bà mẹ cho con uống sữa công thức.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는가 하면'을 사용하여 대조적인 상황을 나타내는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '어떤 사람은 일찍 일어나는가 하면 늦게 일어나는 사람도 _______.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는가 하면'과 '반면에'의 차이를 예문으로 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

광고의 긍정적·부정적 측면을 '-(으)ㄴ/는가 하면'을 사용하여 한 문장으로 표현하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 두 가지 대조적 상황을 '-(으)ㄴ/는가 하면'으로 연결하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Có người thích học một mình, nhưng cũng có người thích học nhóm.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는가 하면'을 사용하여 SNS의 장단점을 설명하는 문장을 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 좋은가 하면 나쁠 때도 있어요. ② 좋는가 하면 나쁠 때도 있어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는가 하면'이 들어간 광고 분석 단락을 짧게 써 보세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는가 하면'을 사용하여 한국의 다양한 음식 문화를 설명하는 문장 2개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN