KoreanBeeHub
Bài 05 – 뉴스와 신문 (Tin tức và Báo chí) - Mẫu 3

-고 말다

Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'cuối cùng thì, kết cuộc thì', dùng để diễn tả một sự tiếc nuối vì một việc nào đó đã xảy ra ngoài ý muốn hoặc diễn tả một kết quả đạt được sau quá trình phấn đấu vất vả.

Cấu trúc

-고 말다

Định nghĩa

Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'cuối cùng thì, kết cuộc thì', dùng để diễn tả một sự tiếc nuối vì một việc nào đó đã xảy ra ngoài ý muốn hoặc diễn tả một kết quả đạt được sau quá trình phấn đấu vất vả.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Có khi dùng –고 말겠다 để thể hiện ý chí mạnh mẽ muốn làm một việc gì đó của người nói. Lúc này chủ ngữ luôn ở ngôi thứ nhất. Ví dụ: 다음 시험에서는 꼭 일등하고 말겠습니다. (O)

Ví dụ

1

급하게 뛰어가다가 옷에 커피를 쏟고 말았어요.

Vội vàng chạy thì đã đổ cà phê lên quần áo mất rồi.

2

며칠 동안 밤을 새워서 보고서를 다 끝내고 말았어요.

Thức mấy đêm liên tiếp và cuối cùng đã hoàn thành báo cáo.

3

오늘 신문을 보니까 결국 정부가 주민들의 반대로 쓰레기장 건설을 포기하고 말았더군요.

Xem báo hôm nay mới biết chính phủ cuối cùng đã từ bỏ việc xây dựng bãi rác vì sự phản đối của người dân.

4

네, 경찰을 불렀지만 결국 놓치고 말았대요.

Vâng, đã gọi cảnh sát nhưng cuối cùng tên trộm đã chạy thoát rồi.

5

소파에 앉아 있다가 깜빡 잠이 들고 말았어요. 미안해요.

Đang ngồi trên ghế thì đã ngủ thiếp đi mất. Xin lỗi.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-고 말다'를 사용하여 후회스러운 결과를 나타내는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '조심했는데도 결국 실수를 하고 _______.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-고 말다 (후회)'와 '-고 말겠다 (의지)'의 차이를 예문으로 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

다음 두 문장을 '-고 말다'를 사용하여 연결하세요: '열심히 노력하다 / 결국 성공하다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 상황에서 '-고 말겠다'를 사용하여 강한 의지를 표현하는 문장을 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Cuối cùng tôi đã để mất chìa khóa.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-고 말다'를 사용하여 신문에서 볼 수 있는 사건을 묘사하는 문장 2개를 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 비가 와서 우산을 잃어버리고 말았어요. ② 비가 와서 우산을 잃어버리고 마세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-고 말겠다'를 사용하여 자신의 학습 의지를 표현하는 문장을 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

'-고 말다'가 들어간 짧은 일기를 써 보세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN