KoreanBeeHub
Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 5
Bài5
3 MẪU NGỮ PHÁP

Bài 05 – 뉴스와 신문 (Tin tức và Báo chí)

-(ㄴ/는)다지요? · -는 한 · -고 말다

Chi tiết cấu trúc

CẤU TRÚC #1

-(ㄴ/는)다지요?

Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'nghe nói...phải không?', người nói dùng để hỏi lại hoặc kiểm tra lại thông tin mà mình đã biết. Sau động từ tận cùng là nguyên âm và động từ có phụ âm cuối là ㄹ thì thêm –ㄴ다지요?, sau các phụ âm còn lại thì thêm –는다지요?, sau 있다, 없다 hay sau tính từ thì thêm –다지요?, sau –이다, 아니다 thì thêm –(이)라지요?.

Ví dụ minh họa

이번 주에 한 달 예정으로 대통령이 유럽 순방을 떠난다지요?

Nghe nói tuần này tổng thống lên đường công du châu Âu trong một tháng phải không?

CẤU TRÚC #2

-는 한

Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'trong trường hợp, chỉ với điều kiện', diễn tả điều kiện, tiền đề hay yêu cầu về một hành động hay một trạng thái nào đó.

Ví dụ minh họa

양측이 서로 양보하지 않는 한 합의점에 도달할 수 없을 거예요.

Chừng nào cả hai bên không nhượng bộ nhau thì sẽ không thể đạt được điểm đồng thuận.

CẤU TRÚC #3

-고 말다

Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'cuối cùng thì, kết cuộc thì', dùng để diễn tả một sự tiếc nuối vì một việc nào đó đã xảy ra ngoài ý muốn hoặc diễn tả một kết quả đạt được sau quá trình phấn đấu vất vả.

Ví dụ minh họa

급하게 뛰어가다가 옷에 커피를 쏟고 말았어요.

Vội vàng chạy thì đã đổ cà phê lên quần áo mất rồi.