-(으)ㄴ/는 듯이
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'thiếu điều như; cứ như là...' Được dùng sau động từ thể hiện động tác ở vế câu sau gắn giống như một điều gì đó nêu lên ở vế câu trước.
-(으)ㄴ/는 듯이
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'thiếu điều như; cứ như là...' Được dùng sau động từ thể hiện động tác ở vế câu sau gắn giống như một điều gì đó nêu lên ở vế câu trước.
Sử dụng chung
-듯이 được dùng nhiều trong những thành ngữ như: 땀이 비 오듯이 쏟아진다 (Mồ hôi đổ như mưa), 돈을 물 쓰듯이 쓴다 (Tiêu tiền như nước), 거짓말을 밥 먹듯이 한다 (Nói dối như ăn cơm bữa), 불을 보듯이 뻔하다 (Thường như nhìn thấy lửa), 눈 녹듯이 사라지다 (Biến mất như tuyết tan).
Ví dụ
민우는 대학에 합격했다는 소식에 떨 듯이 기뻐했다.
• Minwoo vui mừng run lên khi nghe tin đỗ đại học.
금방 빗방울이 떨어질 듯이 하늘이 어두워지기 시작한다.
• Bầu trời bắt đầu tối lại như sắp có mưa.
아이는 눈을 감고 자는 듯이 가만히 누워 있었다.
• Đứa trẻ nhắm mắt nằm im như đang ngủ.
다 알면서 아무것도 모르는 듯이 시치미 떼 마.
• Biết hết rồi mà cứ làm như không biết gì vậy.
세살 버릇 여든까지 간다는 말이 있듯이 지금 나쁜 버릇을 고치지 않으면 나중에는 고치기 더 힘들 거예요.
• Như câu nói 'thói quen thuở nhỏ theo mãi đến già', nếu bây giờ không sửa thói quen xấu thì sau này sẽ càng khó sửa hơn.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
'-(으)ㄴ/는 듯이'를 사용하여 비유적 표현이 담긴 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '그녀는 날아갈 _______ 기뻐했다.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)ㄴ/는 듯이'와 '-(으)ㄴ/는 것처럼'의 차이를 예문으로 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 관용표현을 '-(으)ㄴ/는 듯이'를 사용하여 문장으로 만드세요: '땀이 비 오듯이 흘렀다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주어진 상황을 '-(으)ㄴ/는 듯이'를 사용하여 묘사하세요: '슬퍼서 눈물을 흘리다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Anh ta nói như thể biết hết mọi chuyện.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)ㄴ/는 듯이'를 사용하여 한국 속담과 관련된 문장 2개를 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 날아갈 듯이 기뻤어요. ② 날아가는 듯이 기뻤어요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'듯이'가 포함된 관용표현을 5개 찾아서 각각 예문을 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-(으)ㄴ/는 듯이'가 들어간 짧은 창작 문장 이야기를 써 보세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN