Bài 7 — Bài 07 – 속담과 관용표현 (Tục ngữ và Thành ngữ)
-(으)ㄴ/는 듯이 · -(으)ㄴ/는 법이다 · -(ㄴ/는)다고
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'thiếu điều như; cứ như là...' Được dùng sau động từ thể hiện động tác ở vế câu sau gắn giống như một điều gì đó nêu lên ở vế câu trước.
민우는 대학에 합격했다는 소식에 떨 듯이 기뻐했다.
→ Minwoo vui mừng run lên khi nghe tin đỗ đại học.
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'hiển nhiên là; chắc chắn là...'. Được dùng sau các động từ và 있다/없다 thể hiện ý nghĩa rằng nội dung của vế trước là một sự đương nhiên.
속담에는 그 사회 구성원의 문화와 사고방식이 반영되는 법이다.
→ Trong tục ngữ, văn hóa và cách suy nghĩ của các thành viên xã hội đó đương nhiên được phản ánh.
Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'có câu rằng; lời rằng…' được dùng sau các động từ, có tác dụng trích dẫn lại một câu thành ngữ, tục ngữ hay một lời nói của ai đó, với ngụ ý 'cũng như câu nói...'.
팔은 안으로 굽는다고 어느 나라나 역사 교과서에는 자기 나라에 불리한 내용은 되도록 적게 쓰려고 한다.
→ Người ta thường nói 'ruột để ngoài da', nước nào cũng cố gắng viết càng ít càng tốt những nội dung bất lợi cho đất nước mình trong sách giáo khoa lịch sử.