KoreanBeeHub
Bài 07 – 속담과 관용표현 (Tục ngữ và Thành ngữ) - Mẫu 3

-(ㄴ/는)다고

Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'có câu rằng; lời rằng…' được dùng sau các động từ, có tác dụng trích dẫn lại một câu thành ngữ, tục ngữ hay một lời nói của ai đó, với ngụ ý 'cũng như câu nói...'.

Cấu trúc

-(ㄴ/는)다고

Định nghĩa

Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'có câu rằng; lời rằng…' được dùng sau các động từ, có tác dụng trích dẫn lại một câu thành ngữ, tục ngữ hay một lời nói của ai đó, với ngụ ý 'cũng như câu nói...'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Cấu trúc này cũng có chức năng đưa ra một lời giải thích ở vế sau căn cứ vào một sự thật phổ biến hay một câu tục ngữ nào đó nêu ra ở vế trước.

Ví dụ

1

팔은 안으로 굽는다고 어느 나라나 역사 교과서에는 자기 나라에 불리한 내용은 되도록 적게 쓰려고 한다.

Người ta thường nói 'ruột để ngoài da', nước nào cũng cố gắng viết càng ít càng tốt những nội dung bất lợi cho đất nước mình trong sách giáo khoa lịch sử.

2

비 온 뒤에 땅이 굳어진다고 한차례 큰 시련을 겪고 나니 직원들 간의 결속력이 더욱 강화됐다.

Như câu nói 'sau cơn mưa trời lại sáng', sau khi trải qua một thử thách lớn, sự đoàn kết giữa các nhân viên càng trở nên vững chắc.

3

고기도 먹어본 사람이 잘 먹는다고 여행도 자주 해 본 사람이 용기를 내서 떠나는 것 같다.

Như câu nói 'người đã ăn quen mới biết cách ăn ngon', người hay đi du lịch mới có can đảm lên đường.

4

발 없는 말이 천 리 간다고 어떻게 알았는지 시골에서도 소문을 듣고 찾아온 환자가 있을 정도예요.

Như câu 'lời không cánh mà bay xa nghìn dặm', thật không biết bằng cách nào mà người bệnh ở tận quê cũng nghe tin đồn và tìm đến.

5

고생 끝에 낙이 온다고 지금은 비록 고생스러워도, 이 다음에는 아마 웃으면서 즐거워할 때가 있을 거야.

Như câu 'sau gian khổ ắt đến hạnh phúc', dù giờ còn khó khăn nhưng sau này chắc sẽ có lúc cười vui vẻ.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-(ㄴ/는)다고'를 사용하여 속담을 인용하는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '세 살 버릇 여든까지 간_______ 어릴 때부터 좋은 습관을 길러야 해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-(ㄴ/는)다고'와 '-(ㄴ/는)다며'의 차이를 예문으로 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

좋아하는 속담을 선택하고 '-(ㄴ/는)다고'를 사용하여 자신의 경험과 연결하는 문장을 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

다음 속담을 '-(ㄴ/는)다고'를 사용하여 현대적 상황에 적용하는 문장을 만드세요: '가는 말이 고와야 오는 말이 곱다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Như câu nói có công mài sắt có ngày nên kim.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-(ㄴ/는)다고'를 사용하여 일상에서 속담을 활용하는 짧은 대화를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 공부하면 성공한다고 열심히 해야 해요. ② 공부하면 성공한다고 해서 열심히 해야 해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-(ㄴ/는)다고'를 사용하여 베트남 속담 하나를 한국어로 소개하는 문장을 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

'-(ㄴ/는)다고'가 들어간 속담 발표문 단락을 짧게 써 보세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN