KoreanBeeHub
Bài 11 – 관광과 안내 (Du lịch và Hướng dẫn) - Mẫu 2

-(으)ㄴ/는데도

Được gắn vào sau động từ hay tính từ để diễn đạt nghĩa rằng bất kể tình huống hay trạng thái như thế nào nhưng kết quả mang đến hay sự thật xảy ra hoàn toàn không như điều mong đợi. Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'mặc dù, cho dù'.

Cấu trúc

-(으)ㄴ/는데도

Định nghĩa

Được gắn vào sau động từ hay tính từ để diễn đạt nghĩa rằng bất kể tình huống hay trạng thái như thế nào nhưng kết quả mang đến hay sự thật xảy ra hoàn toàn không như điều mong đợi. Có thể dịch tương đương trong tiếng Việt là 'mặc dù, cho dù'.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Để nhấn mạnh thêm ý nghĩa của cấu trúc –는데도, có thể dùng cấu trúc –는데도 불구하고. Ngoài ra –는데도 불구하고 còn có thể dùng dưới dạng –(으)ㅁ에도 불구하고.

Ví dụ

1

공부를 열심히 하는데도 성적이 오르지 않아요.

Dù học chăm chỉ nhưng điểm vẫn không tăng.

2

체험 관광의 종류가 아주 많은데도 사람들은 아직 잘 모른다.

Dù có rất nhiều loại du lịch trải nghiệm nhưng mọi người vẫn chưa biết nhiều.

3

그 곳은 지은 지 200년이 넘었는데도 보존이 잘 되어 있어요.

Dù ngôi nhà đó đã xây hơn 200 năm nhưng vẫn được bảo tồn tốt.

4

지영 씨는 특별히 하는 일이 없는데도 돈이 많은가 봐요.

Có vẻ Jiyoung không làm gì đặc biệt nhưng vẫn nhiều tiền.

5

여기는 관광하러 오는 사람이 생각보다 없네요? 그러게요. 세계문화유산 중의 하나인데도 홍보가 잘 안 됐나 봐요.

Người đến tham quan ở đây ít hơn tôi nghĩ nhỉ? Đúng vậy. Dù là một trong những di sản văn hóa thế giới nhưng có vẻ chưa được quảng bá tốt.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는데도'를 사용하여 예상과 다른 결과를 나타내는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '비가 많이 오는_______ 사람들이 관광지에 많이 왔어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는데도 불구하고'를 사용하여 문장을 만들고 '-(으)ㄴ/는데도'와 비교하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

관광과 관련된 상황에서 '-(으)ㄴ/는데도'를 사용한 문장 2개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 상황에서 '-(으)ㄴ/는데도'를 사용하여 반전 결과를 표현하세요: '열심히 준비하다 / 실패하다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Mặc dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi tham quan.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는데도'를 사용하여 여행 중 겪은 놀라운 경험을 묘사하는 문장을 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 피곤한데도 계속 걸었어요. ② 피곤는데도 계속 걸었어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는데도'가 들어간 짧은 여행기를 써 보세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는데도'를 사용하여 문화유산 관련 문장 2개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN