KoreanBeeHub
Bài 02 – 서울 (Seoul) - Mẫu 2

-(으)ㄴ/는 만큼

Đứng sau động từ, tính từ hay danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'bằng với, xứng với, giống như, đến mức', dùng để thể hiện sự so sánh với nội dung của mệnh đề trước hay một mức độ, một số lượng tương đương giữa mệnh đề sau và mệnh đề trước. Ngoài ra, cấu trúc này có khi dùng để diễn tả nội dung của mệnh đề trước là 'cân cứ' hay 'nguyên nhân' của nội dung ở mệnh đề sau.

Cấu trúc

-(으)ㄴ/는 만큼

Định nghĩa

Đứng sau động từ, tính từ hay danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'bằng với, xứng với, giống như, đến mức', dùng để thể hiện sự so sánh với nội dung của mệnh đề trước hay một mức độ, một số lượng tương đương giữa mệnh đề sau và mệnh đề trước. Ngoài ra, cấu trúc này có khi dùng để diễn tả nội dung của mệnh đề trước là 'cân cứ' hay 'nguyên nhân' của nội dung ở mệnh đề sau.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Sau danh từ thêm 만큼 trực tiếp, không thêm 이다. Ví dụ: 노력한 만큼 결과가 나온다 (Kết quả đến xứng với nỗ lực bỏ ra).

Ví dụ

1

경주는 유명한 관광지인 만큼 매년 그곳을 찾는 방문객 수도 증가하고 있다.

Gyeongju là địa điểm du lịch nổi tiếng nên số lượng du khách đến thăm hàng năm cũng ngày càng tăng.

2

서울은 역사가 긴 만큼 많은 변화와 발전을 해왔고 지금에 이르렀다.

Seoul có lịch sử lâu dài nên đã trải qua nhiều thay đổi và phát triển để đến ngày hôm nay.

3

전에는 주택, 도로, 상하수도 시설 등 도시 기능을 확충하는 데 신경을 썼지만, 지금은 디자인과 편의 시설에 신경을 많이 쓰는 만큼 도시가 많이 쾌적해졌지요.

Trước đây chú trọng mở rộng các tiện ích đô thị như nhà ở, đường sá, hệ thống nước, nhưng giờ chú trọng đến thiết kế và tiện ích nên thành phố trở nên dễ chịu hơn nhiều.

4

노력한 만큼 좋은 결과를 얻을 수 있습니다.

Bạn có thể nhận được kết quả tốt tương xứng với nỗ lực bỏ ra.

5

네, 물론이에요. 주말에는 외국인 관람객이 붐비는 만큼 다양한 언어로 안내를 합니다.

Vâng, tất nhiên rồi. Vì cuối tuần khách nước ngoài đông nên chúng tôi hướng dẫn bằng nhiều ngôn ngữ.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ/는 만큼'을 사용하여 원인과 결과를 나타내는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '열심히 공부한 _______ 좋은 점수를 받았다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-는 만큼'과 '-기 때문에'의 차이를 예문으로 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

다음 문장을 '만큼'을 사용하여 비교 문장으로 만드세요: '나는 형처럼 키가 크다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 상황에서 '만큼'을 이용한 대화를 완성하세요: A: 왜 이 제품이 비싸요? B: ________.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

'만큼'을 사용하여 자신의 학습 경험을 설명하는 문장을 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 예쁜 만큼 인기가 많아요. ② 예쁘는 만큼 인기가 많아요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

'만큼'을 사용하여 서울의 특징을 소개하는 문장 2개를 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Anh ấy nổi tiếng đến mức ai cũng biết.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

격식체와 비격식체 각각에서 '만큼'이 사용된 문장을 하나씩 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN