-는 대로
Đứng sau động từ, biểu hiện ý nghĩa 'như hành vi đang xảy ra đứng trước đó' hoặc 'xảy ra ngay tức khắc sau hành vi nào đó đứng trước nó'. Khi nói về trạng thái hoặc hành động trong quá khứ thì dùng –(으)ㄴ 대로. Có thể sử dụng sau danh từ với ý nghĩa không khác với nội dung của danh từ đứng trước nó. Ý nghĩa tiếng Việt là 'như, cứ như, theo như..., ngay khi...'
-는 대로
Đứng sau động từ, biểu hiện ý nghĩa 'như hành vi đang xảy ra đứng trước đó' hoặc 'xảy ra ngay tức khắc sau hành vi nào đó đứng trước nó'. Khi nói về trạng thái hoặc hành động trong quá khứ thì dùng –(으)ㄴ 대로. Có thể sử dụng sau danh từ với ý nghĩa không khác với nội dung của danh từ đứng trước nó. Ý nghĩa tiếng Việt là 'như, cứ như, theo như..., ngay khi...'
Sử dụng chung
Phân biệt hai nghĩa chính: (1) 'đúng như, theo như' – làm theo cách nào đó; (2) 'ngay khi, vừa... thì' – hành động xảy ra ngay lập tức.
Ví dụ
크게 성공한 기업이 하는 대로 우리 회사도 따라 하면 성공할 수 있을까요?
• Nếu công ty chúng ta làm theo cách mà các doanh nghiệp thành công lớn đã làm thì có thể thành công không?
소비자 보호 기관은 무슨 일이든지 소비자가 원하는 대로 일을 처리해 주나요?
• Cơ quan bảo vệ người tiêu dùng có xử lý mọi việc theo ý muốn của người tiêu dùng không?
이 설명서대로 하면 사용하는 데에 문제가 없겠지요?
• Làm theo hướng dẫn này thì sẽ không có vấn đề khi sử dụng phải không?
회사에 도착하는 대로 전화 주시면 바로 현관으로 내려가겠습니다.
• Ngay khi đến công ty thì xin hãy gọi cho tôi, tôi sẽ xuống cổng ngay.
네, 한국은 무엇보다도 IT산업과 자동차 산업이 발달한 나라인 것 같아요. 아는 대로 말해 주세요.
• Vâng, Hàn Quốc có vẻ là đất nước phát triển nhất về công nghiệp IT và công nghiệp ô tô. Hãy nói những gì bạn biết.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
'-는 대로'를 사용하여 '즉시'의 의미와 '방법'의 의미로 각각 문장을 2개씩 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '선생님이 말씀하시는 _______ 따라 해 보세요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-는 대로'와 '-는 것처럼'의 차이를 예문으로 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
경제 관련 상황에서 '-는 대로'를 사용한 문장 2개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주어진 상황을 '-는 대로'를 사용하여 즉시성으로 표현하세요: '집에 도착하다 / 연락하다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Vừa nhận được kết quả thì hãy thông báo cho tôi ngay nhé.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-는 대로'를 사용하여 업무 지시를 내리는 문장 2개를 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 도착하는 대로 연락해 주세요. ② 도착하는대로 연락해 주세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-는 대로'가 들어간 비즈니스 이메일 문장을 3개 만들어 보세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-는 대로'를 사용하여 회사 운영 방식을 설명하는 짧은 글을 써 보세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN