KoreanBeeHub
Bài 03 – 현대인의 건강 (Sức khỏe của con người hiện đại) - Mẫu 1

-(으)ㄴ 채로

Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'giữ nguyên trạng thái, trong trạng thái, để nguyên, để y vậy', thể hiện một hành vi nào đó vẫn được giữ nguyên trạng thái đang tiến hành và tiếp nối bởi nội dung của mệnh đề phía sau. Cấu trúc này không dùng ở thì hiện tại hay dự đoán một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc

-(으)ㄴ 채로

Định nghĩa

Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'giữ nguyên trạng thái, trong trạng thái, để nguyên, để y vậy', thể hiện một hành vi nào đó vẫn được giữ nguyên trạng thái đang tiến hành và tiếp nối bởi nội dung của mệnh đề phía sau. Cấu trúc này không dùng ở thì hiện tại hay dự đoán một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

채로 thường được dùng với các động từ chỉ trạng thái như 입다, 신다, 열다, 닫다... Không dùng với tính từ. Có thể rút gọn thành 채.

Ví dụ

1

책을 읽다가 눈을 감은 채로 잠시 생각에 잠겼습니다.

Đang đọc sách thì nhắm mắt lại và chìm vào suy nghĩ một lúc.

2

그 사람은 고개를 숙인 채로 아무 말도 하지 않았어요.

Người đó cúi đầu xuống mà không nói một lời nào.

3

밥을 많이 먹은 채로 계속 앉아 있으니 속이 더부룩합니다.

Vừa ăn nhiều mà vẫn ngồi mãi nên bụng cảm thấy đầy bụng.

4

준비 운동을 하지 않은 채로 수영을 하면 심장에 무리가 갈 수 있습니다.

Nếu bơi mà không khởi động trước thì có thể gây hại cho tim.

5

네, 어제 창문을 열어 놓은 채로 자서 그런가 봐요.

Vâng, hôm qua tôi ngủ mà để nguyên cửa sổ mở nên có lẽ vì vậy.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ 채로'를 사용하여 일상생활에서 볼 수 있는 상황을 묘사하는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '신발을 _______ 집 안에 들어오면 안 됩니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ 채로'와 '-면서'의 차이점을 예문으로 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

다음 문장에서 틀린 부분을 고치세요: '피곤한 채로 계속 일했어요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 동사를 사용하여 '-(으)ㄴ 채로' 문장을 만드세요: 입다, 앉다, 켜다

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Anh ấy ngủ thiếp đi trong khi vẫn mặc nguyên quần áo.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ 채로'를 사용하여 건강에 해로운 습관을 설명하는 문장 2개를 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 눈을 감은 채로 잠을 잤어요. ② 눈을 감는 채로 잠을 잤어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-(으)ㄴ 채로'가 사용된 짧은 이야기를 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

채 vs 채로의 차이를 예문으로 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN