Bài 3 — Bài 03 – 현대인의 건강 (Sức khỏe của con người hiện đại)
-(으)ㄴ 채로 · -되 · -(으)ㄹ 수밖에 없다
Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'giữ nguyên trạng thái, trong trạng thái, để nguyên, để y vậy', thể hiện một hành vi nào đó vẫn được giữ nguyên trạng thái đang tiến hành và tiếp nối bởi nội dung của mệnh đề phía sau. Cấu trúc này không dùng ở thì hiện tại hay dự đoán một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
책을 읽다가 눈을 감은 채로 잠시 생각에 잠겼습니다.
→ Đang đọc sách thì nhắm mắt lại và chìm vào suy nghĩ một lúc.
Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'nhưng mà, nhưng với điều kiện là...' dùng để thể hiện ý công nhận một việc nào đó nhưng đồng thời cũng đưa ra thêm điều kiện cho sự việc đó. Ngoài ra cấu trúc này còn được dùng để mô tả và giải thích cụ thể nội dung liên quan đến một sự thật nào đó. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết và mang phong thái lịch sự.
운동을 하되 자신에게 맞는 운동을 하는 것이 필요하다.
→ Hãy tập thể dục nhưng cần phải chọn loại tập phù hợp với bản thân.
Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'không thể nào khác được, chỉ còn có cách là...', diễn tả ngoài cách đó không còn cách nào khác.
운동을 하지 않으면 건강이 나빠질 수밖에 없지요.
→ Nếu không tập thể dục thì sức khỏe không thể không xấu đi.