KoreanBeeHub
Bài 03 – 현대인의 건강 (Sức khỏe của con người hiện đại) - Mẫu 2

-되

Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'nhưng mà, nhưng với điều kiện là...' dùng để thể hiện ý công nhận một việc nào đó nhưng đồng thời cũng đưa ra thêm điều kiện cho sự việc đó. Ngoài ra cấu trúc này còn được dùng để mô tả và giải thích cụ thể nội dung liên quan đến một sự thật nào đó. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết và mang phong thái lịch sự.

Cấu trúc

-되

Định nghĩa

Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'nhưng mà, nhưng với điều kiện là...' dùng để thể hiện ý công nhận một việc nào đó nhưng đồng thời cũng đưa ra thêm điều kiện cho sự việc đó. Ngoài ra cấu trúc này còn được dùng để mô tả và giải thích cụ thể nội dung liên quan đến một sự thật nào đó. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết và mang phong thái lịch sự.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Cấu trúc -되 thường dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn nói có thể dùng -지만 để thay thế trong nhiều trường hợp.

Ví dụ

1

운동을 하되 자신에게 맞는 운동을 하는 것이 필요하다.

Hãy tập thể dục nhưng cần phải chọn loại tập phù hợp với bản thân.

2

하고 싶은 것을 하되 자신의 행동에 책임을 져야 합니다.

Hãy làm điều mình muốn nhưng phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.

3

근무 시간에 인터넷을 사용하되 채팅은 하지 못하게 되어 있다.

Trong giờ làm việc được phép dùng internet nhưng không được chat.

4

고혈압인데 짠 것을 먹으면 안 되겠지요? 꼭 그렇지는 않아요. 하지만 짠 음식을 드시되 너무 많이 드시지는 마세요.

Bị cao huyết áp thì không ăn mặn được phải không? Không hẳn. Nhưng hãy ăn mặn mà đừng ăn quá nhiều.

5

귀하게 키우되 버릇없이 키우면 안 되지요.

Nuôi con cưng chiều nhưng không được nuôi hư.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-되'를 사용하여 조건이 있는 허락을 나타내는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '공부를 열심히 하_______ 건강도 챙겨야 해요.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-되'와 '-지만'의 문체 차이를 설명하고 각각 예문을 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

다음 공지문을 완성하세요: '도서관 내에서 음식을 먹_______ 음료만 허용됩니다.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 상황을 '-되'를 사용하여 규칙이나 조건으로 표현하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Bạn có thể sử dụng điện thoại nhưng không được chụp ảnh.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-되'를 사용하여 건강 관련 조언을 하는 문장 2개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 '-되'를 올바르게 사용한 문장을 고르세요: ① 열심히 하되 쉬는 시간도 가져야 해요. ② 열심히 하되서 쉬는 시간도 가져야 해요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-되'가 사용된 공식적인 안내문을 짧게 작성해 보세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

'-되'를 사용하여 학교 규칙을 설명하는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN