KoreanBeeHub
Bài 03 – 현대인의 건강 (Sức khỏe của con người hiện đại) - Mẫu 3

-(으)ㄹ 수밖에 없다

Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'không thể nào khác được, chỉ còn có cách là...', diễn tả ngoài cách đó không còn cách nào khác.

Cấu trúc

-(으)ㄹ 수밖에 없다

Định nghĩa

Đứng sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'không thể nào khác được, chỉ còn có cách là...', diễn tả ngoài cách đó không còn cách nào khác.

Phạm vi sử dụng

Sử dụng chung

Ghi chú

Cấu trúc này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng trong hoàn cảnh đó không có sự lựa chọn nào khác. Có thể kết hợp với nhiều thì khác nhau.

Ví dụ

1

운동을 하지 않으면 건강이 나빠질 수밖에 없지요.

Nếu không tập thể dục thì sức khỏe không thể không xấu đi.

2

아무리 참으려고 해도 너무 화가 나서 화를 낼 수밖에 없었어요.

Dù cố nhịn đến đâu nhưng quá tức giận nên không thể không nổi giận.

3

오늘 아침에 지각을 했는데 교실에 들어갈 용기가 나지 않아 1교시가 끝날 때까지 교실 밖에서 기다릴 수밖에 없었다.

Sáng nay bị trễ, không can đảm vào lớp nên chỉ có thể chờ bên ngoài cho đến hết tiết 1.

4

요즘 아이들은 전에 비하여 체격이 참 좋아진 것 같아요. 그렇죠, 잘 먹으니 체격이 좋아질 수밖에 없지요.

Trẻ em ngày nay vóc dáng tốt hơn trước nhiều. Đúng vậy, ăn ngon nên vóc dáng không thể không tốt hơn.

5

여러 사람이 함께 생활하다 보면 문제가 생길 수밖에 없어요.

Khi nhiều người sống cùng nhau thì không thể không phát sinh vấn đề.

Bài tập

Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.

1

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ 수밖에 없다'를 사용하여 불가피한 상황을 묘사하는 문장 3개를 만드세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

2

CÂU HỎI

빈칸을 채우세요: '시험을 전혀 준비 못 했으니 떨어질 _______.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

3

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ 수밖에 없다'와 '-아/어야 한다'의 뉘앙스 차이를 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

4

CÂU HỎI

다음 상황을 읽고 '-(으)ㄹ 수밖에 없다'를 사용하여 대답하세요: '왜 늦게 왔어요?'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

5

CÂU HỎI

주어진 원인을 사용하여 '-(으)ㄹ 수밖에 없다' 문장을 만드세요: '버스를 놓치다 / 택시를 타다'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

6

CÂU HỎI

다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Tôi không thể không đồng ý với anh ấy trong tình huống đó.'

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

7

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ 수밖에 없다'를 사용하여 건강과 관련된 상황을 설명하는 짧은 글을 쓰세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

8

CÂU HỎI

다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 갈 수밖에 없어요. ② 가는 수밖에 없어요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

9

CÂU HỎI

'-(으)ㄹ 수밖에 없다'가 들어간 대화를 완성하세요: A: 왜 그 선택을 했어요? B: ________.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN

10

CÂU HỎI

'어쩔 수 없다'와 '-(으)ㄹ 수밖에 없다'의 차이를 예문과 함께 설명하세요.

CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN